THIEN VU ELECTRICAL MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ THIêN Vũ
3
进口笔数
2
出口笔数
$12.6K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703019592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUM94V0 |
| 成立日期 | 2021-12-02 |
| 联系地址 | Số 20A tổ 14 đường Bình Thung, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ THIÊN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20A tổ 14 đường Bình Thung, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84919554274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.2K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 39faa2f4b67d2696d7f06eb7ab8518db | 2 | $11.5K | ||
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国 | $383 |
| 2026-04-13 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国 | $765 |
| 2026-04-13 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国 | $383 |
| 2026-04-13 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国 | $765 |
| 2026-04-10 | 机床零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-10 | 机床零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国台湾 | $4.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机床零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $383 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $765 |
| 2026-04-15 | 皮带输送机 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $861 |
| 2026-04-14 | 1kVA-16kVA变压器 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $161 |