Hong Kim Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HồNG KIM
30
进口笔数
0
出口笔数
$883.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316376947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND05MXK3 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 66/120 đường Bình Thành, Khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HỒNG KIM |
| 企业英文名称 | HONG KIM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | +84769868885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $883.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $384.0K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
| Taizhou Shanyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $314.1K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Taizhou Shanyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.6K | 其他锻钢制品、气动发动机 |
| Taizhou Shanyao Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $46.4K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU SHANYAO IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.2K |