Kim Dinh Trading Chemical Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT DịCH Vụ KIM ĐỉNH

58
进口笔数
4
出口笔数
$3.23M
进口金额
$22.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-08-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.0K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $585 · 1 笔2024-10进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.1K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-05进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.8K · 2 笔出口 $852 · 1 笔2025-09进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.0K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-05进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $585 · 1 笔2024-10进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.1K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-05进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.8K · 2 笔出口 $852 · 1 笔2025-09进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309115285
企查查编码QVN08GJK4W
成立日期2009-07-15
联系地址268 Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT DỊCH VỤ KIM ĐỈNH
企业英文名称KIM DINH TRADING CHEMICAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址268 Mã Lò, Khu Phố 14, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838125526
邮箱thieuluong@kimdinhvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
760421铝合金型材
830241金属建筑配件
761699其他铝制品
382499其他化学制剂
350699其他粘合剂≤1kg
400231丁基橡胶
491110商业广告材料
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
760421铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利47$3.13M
中国5$75.5K
德国12$25.1K
美国1$1.9K
日本1$322

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3$21.6K
菲律宾1$585

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Profilglass S.p.A.意大利48$3.14M铝合金型材、其他塑料建材
Zhejiang Fennzi Paints & Sealants Co., Ltd.中国4$53.5K聚酯油漆、胶粘填料
FENZI (JIAXING) TRADING CO., LTD.中国1$22.0K焙烧钼矿、聚合物胶粘剂
IGK Isolierglasklebstoffe GmbH德国2$7.7K其他胶粘剂、丁基橡胶
Inland Diamond Products Company美国1$1.9K金刚石砂轮
T&T International Co., Ltd.韩国1$1.1K丁基橡胶
Profilglass S.p.A.德国1$594金属建筑配件、其他塑料建材
Bando Kiko Co., Ltd.日本1$3228464机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Profilglass S.p.A.意大利3$21.6K铝合金板材、其他玻璃纤维
Aluminum Resource And Installation Systems Inc.菲律宾1$585铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料建材PROFILGLASS S.P.A.意大利$285
2026-04-14其他塑料建材PROFILGLASS S.P.A.意大利$280
2026-04-14其他塑料建材PROFILGLASS S.P.A.意大利$285
2026-04-14其他塑料建材PROFILGLASS S.P.A.意大利$280
2026-03-25铝合金型材PROFILGLASS S.P.A.意大利$678
2026-03-25铝合金型材PROFILGLASS S.P.A.意大利$50.1K
2026-03-25其他铝制品PROFILGLASS S.P.A.意大利$364
2026-03-25其他铝制品PROFILGLASS S.P.A.意大利$210
2026-03-25铝合金型材PROFILGLASS S.P.A.意大利$6.2K
2026-03-25其他塑料建材PROFILGLASS S.P.A.意大利$3.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09其他塑料建材PROFILGLASS S P A意大利$852
2025-04-23其他塑料建材PROFILGLASS S P A意大利$18.2K
2024-09-05铝合金型材ALUMINUM RESOURCE & INSTALLATION SYSTEMS INC菲律宾$585
2024-04-13其他塑料制品PROFILGLASS S P A意大利$2.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Dinh Trading Chemical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →