Kim Dinh Trading Chemical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT DịCH Vụ KIM ĐỉNH
58
进口笔数
4
出口笔数
$3.23M
进口金额
$22.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-08-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309115285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08GJK4W |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | 268 Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT DỊCH VỤ KIM ĐỈNH |
| 企业英文名称 | KIM DINH TRADING CHEMICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268 Mã Lò, Khu Phố 14, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838125526 |
| 邮箱 | thieuluong@kimdinhvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 47 | $3.13M |
| 中国 | 5 | $75.5K |
| 德国 | 12 | $25.1K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $21.6K |
| 菲律宾 | 1 | $585 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profilglass S.p.A. | 意大利 | 48 | $3.14M | 铝合金型材、其他塑料建材 |
| Zhejiang Fennzi Paints & Sealants Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 聚酯油漆、胶粘填料 |
| FENZI (JIAXING) TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $22.0K | 焙烧钼矿、聚合物胶粘剂 |
| IGK Isolierglasklebstoffe GmbH | 德国 | 2 | $7.7K | 其他胶粘剂、丁基橡胶 |
| Inland Diamond Products Company | 美国 | 1 | $1.9K | 金刚石砂轮 |
| T&T International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 丁基橡胶 |
| Profilglass S.p.A. | 德国 | 1 | $594 | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Bando Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $322 | 8464机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profilglass S.p.A. | 意大利 | 3 | $21.6K | 铝合金板材、其他玻璃纤维 |
| Aluminum Resource And Installation Systems Inc. | 菲律宾 | 1 | $585 | 铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $285 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $280 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $285 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $280 |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $678 |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $50.1K |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $364 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $210 |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S.P.A. | 意大利 | $3.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S P A | 意大利 | $852 |
| 2025-04-23 | 其他塑料建材 | PROFILGLASS S P A | 意大利 | $18.2K |
| 2024-09-05 | 铝合金型材 | ALUMINUM RESOURCE & INSTALLATION SYSTEMS INC | 菲律宾 | $585 |
| 2024-04-13 | 其他塑料制品 | PROFILGLASS S P A | 意大利 | $2.6K |