TDLOGY Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TDLOGY

64
进口笔数
0
出口笔数
$137.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316869653
企查查编码QVNWTG505R
成立日期2021-05-22
联系地址số 7A, đường Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TDLOGY
企业英文名称TDLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0969528497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
850450其他电感器
853229其他固定电容器
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
85332120W以下固定电阻器
854231处理器及控制器
853222铝电解电容
850440静止变流器
940542LED照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$123.9K
新加坡6$7.0K
中国台湾3$2.4K
中国香港2$2.0K
墨西哥1$1.2K
日本1$305
马来西亚4$278
菲律宾1$47

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Hongbotong Technology Ltd.中国13$54.8K20W以下固定电阻器、其他电子IC
SYS IT Co., Ltd.中国7$21.1K其他电子IC、处理器及控制器
Zhongshan Saqiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$13.7K变压器零件、泵及压缩机零件
Asiacom Pte. Ltd.新加坡5$7.3KLED发光二极管、可变电阻器
Shenzhen Pengchu Industry Co., Ltd.中国3$6.7K静止变流器、带接头绝缘电线
Oriental Semiconductor Ltd.中国2$4.1K大功率晶体管
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡2$3.4K处理器及控制器、其他电子IC
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡3$3.0K处理器及控制器、其他电子IC
WPG South Asia Pte. Ltd.新加坡3$2.6K处理器及控制器、非LED二极管
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡4$275其他电子IC、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$518
2026-04-16通信设备零件QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD中国$1.6K
2026-04-16通信设备零件QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD中国$1.2K
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$70
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$70
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$342
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$128
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$594
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$38
2026-04-16其他电子ICHK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$172

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TDLOGY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →