TDLOGY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TDLOGY
- 邮箱4
64
进口笔数
0
出口笔数
$137.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316869653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTG505R |
| 成立日期 | 2021-05-22 |
| 联系地址 | số 7A, đường Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDLOGY |
| 企业英文名称 | TDLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0969528497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $123.9K |
| 新加坡 | 6 | $7.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
| 中国香港 | 2 | $2.0K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $305 |
| 马来西亚 | 4 | $278 |
| 菲律宾 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hongbotong Technology Ltd. | 中国 | 13 | $54.8K | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| SYS IT Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Zhongshan Saqiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.7K | 变压器零件、泵及压缩机零件 |
| Asiacom Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.3K | LED发光二极管、可变电阻器 |
| Shenzhen Pengchu Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Oriental Semiconductor Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 大功率晶体管 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.6K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $275 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-16 | 通信设备零件 | QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 通信设备零件 | QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-16 | 其他电子IC | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $172 |