Global Machine Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GLOBAL MACHINE
20
进口笔数
0
出口笔数
$157.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317495665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6740TKR |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | 233A đường Nguyễn Văn Luông, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GLOBAL MACHINE |
| 企业英文名称 | GLOBAL MACHINE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 213/14 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 0368853351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $157.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $86.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Hongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.6K | 其他纸制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-10-13 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-10 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-13 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-03-19 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-03-19 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-02-19 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-19 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-31 | 投币游戏机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |