Ocean Place Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:công ty liên doanh đại dương
141
进口笔数
12
出口笔数
$2.18M
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-18
最近出口
85
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300741217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4HFQ01 |
| 成立日期 | 1994-05-07 |
| 联系地址 | 80 đường Đông Du và số 88 đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | công ty liên doanh đại dương |
| 企业英文名称 | ocean place joint venture company ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 đường Đông Du và số 88 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84838272828 |
| 邮箱 | opjvc@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.sheratonsaigon.com |
| 传真 | +84838272929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,140.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 481710 | 纸信封 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.33M |
| 澳大利亚 | 9 | $303.6K |
| 中国澳门 | 2 | $230.8K |
| 墨西哥 | 1 | $156.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $90.0K |
| 意大利 | 6 | $18.8K |
| 西班牙 | 2 | $16.2K |
| 新加坡 | 13 | $10.3K |
| 中国台湾 | 2 | $4.4K |
| 美国 | 6 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $26.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $826 |
| 日本 | 2 | $700 |
| 澳大利亚 | 2 | $681 |
| 韩国 | 2 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $494.2K | 其他食品制剂、去壳杏仁 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $422.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Queenston Consultants Ltd. | 新加坡 | 4 | $408.9K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $208.0K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.2K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Erre Group S.r.l. | 意大利 | 3 | $17.3K | 可调转椅、其他橡胶带 |
| Hong Kong Full Color Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 土壤机械零件、机械零件 |
| Head Sun Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.1K | 通信设备零件、非液晶/OLED显示模组 |
| STERIS SOLUTIONS PTE. LIMITED | 新加坡 | 5 | $2.5K | 10公斤以下便携电脑、非棉针织背心 |
| Stylgame S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.3K | 1kg以下胶粘剂、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Queenston Consultants Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.2K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Hyperion Mat & Tech Spain S.L. | 西班牙 | 1 | $2.5K | 可互换工具 |
| Darren Ho | 新加坡 | 1 | $1.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Pacific Life RE Services Singapore | 新加坡 | 1 | $1.2K | 商业广告材料、其他伞类 |
| International Game Technology PLC | 英国 | 1 | $826 | 自动数据处理机处理部件 |
| Aristocrat Technologies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $680 | 焊接钢材、投币游戏机 |
| HOME | 日本 | 1 | $500 | 智能手机 |
| Dong Yang Steel Pipe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 静止变流器 |
| HOME | 澳大利亚 | 1 | $1 | 其他印刷品、女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GUANGDONG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 中国 | $21 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 智能手机 | — | 日本 | $200 |
| 2025-01-06 | 智能手机 | HOME | 日本 | $500 |
| 2024-12-18 | 牙科配件 | HOME | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $108 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $108 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $108 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $108 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $216 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $108 |
| 2024-10-29 | 可互换工具 | HYPERION MAT & TECH SPAIN S L | 西班牙 | $108 |