UY DUONG METALS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM UY DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702993629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM8V5S8 |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Ô 25, Lô DC 13, Đường D1, Khu Dân Cư Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM UY DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6-11 Đường Hồ Sinh Thái 4C, Khu EcoLakes R4A, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84797947609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANG DI CO LTD | 越南 | 2 | $40.5K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 包装机械 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-11-10 | 非自走式叉车 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-11-10 | 机械零件 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2023-11-10 | 包装机械 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2023-11-10 | 包装机械 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-11-10 | 包装机械 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2023-11-10 | 其他橡胶带 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁制品 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2023-11-10 | 印刷日历 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $55 |
| 2023-11-10 | 包装机械 | XIANG DI CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |