Xiang Di Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thiết Bị Bao Bì XIANG DI

40
进口笔数
43
出口笔数
$772.9K
进口金额
$442.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-03进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-05进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $42.5K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $24.5K · 3 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $60.9K · 2 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $20.0K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $659 · 1 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2025-12进口 $33.2K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $49.1K · 2 笔2026-04进口 $140.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-03进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-05进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $42.5K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $24.5K · 3 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $60.9K · 2 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $20.0K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $659 · 1 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2025-12进口 $33.2K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $49.1K · 2 笔2026-04进口 $140.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701878461
企查查编码QVNNM5XSKU
成立日期2011-05-11
联系地址Lô A-2JA-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3., Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BAO BÌ XIANG DI
企业英文名称XIANG DI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-2JA-CN và Lô A-2JB-CN, đường NA4, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84908862768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本255.782亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
842240包装机械
390210聚丙烯聚合物
392099其他塑料片材
847780其他橡塑机械
820559其他手工工具
842833皮带输送机
871680其他车辆
390220烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
842240包装机械
392099其他塑料片材
390210聚丙烯聚合物
392390其他塑料包装制品
847780其他橡塑机械
853710电力控制板
391910自粘塑料卷
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$292.7K
中国台湾17$292.1K
越南16$188.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$254.6K
中国台湾16$188.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiang Di Co., Ltd.越南25$333.3K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国4$204.5K包装机械、灌装封口机
Jea Shyang Factory中国台湾7$124.4K聚丙烯聚合物、包装机械
Shenzhen Yongxing Zhanxing Technology Co., Ltd.中国1$66.5K橡塑挤出机、其他橡塑机械
DE JIN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$22.5K聚丙烯聚合物
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国1$19.3K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Shen Zhen Yi Jin Lai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.4K烯烃聚合物、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiang Di Co., Ltd.越南25$333.3K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料
Uy Duong Metals Co., Ltd.越南2$40.5K其他橡胶带、印刷日历
Compass II Co., Ltd.新加坡1$24.8K可互换工具、其他纸制品
Compass II Co., Ltd.越南4$21.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Thien Dinh Precision Tool Co., Ltd.越南3$13.6K可互换钻具、可互换车削工具
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南3$5.4K纺织纱线筒管、其他纸制品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南1$816自行车车架零件、其他塑料制品
Duc Bon Industrial Co., Ltd.越南1$709贱金属配件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮带输送机Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$480
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-28皮带输送机Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$14.1K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$6.5K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-28包装机械Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国$14.1K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他橡塑机械Compass II Co., Ltd.越南$24.8K
2026-03-21乙烯聚合物塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$3.5K
2026-03-21乙烯聚合物塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$262
2026-03-21聚丙烯塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$1.9K
2026-03-21乙烯聚合物塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$11.8K
2026-03-21其他塑料片材Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-03-21乙烯聚合物塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$2.7K
2026-03-21乙烯聚合物塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$616
2026-03-21其他塑料片材Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$600
2026-03-21聚丙烯塑料Xiang Di Co., Ltd.中国台湾$805

相关企业 · 同类产品

Xiang Di Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →