Hasaka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
45
进口笔数
47
出口笔数
$668.7K
进口金额
$189.0K
出口金额
2026-05-07
最近进口
2026-06-29
最近出口
21
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101859826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VXTJCQ |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Lô LA8, đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HASAKA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LA8, đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0903872626 |
| 邮箱 | ktcs@timsen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 851640 | 电熨斗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $642.9K |
| 越南 | 12 | $21.9K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $186.5K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Ningbo Sanmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Bealead Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.7K | 其他功能机器、混合机 |
| Qingdao Hengweitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Jiaxing Bode Danrui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| Changzhou Wosun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 其他机器刀具、其他泵和提升机 |
| Tangshan Shengteng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 纺织传送带、贱金属脚轮 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $29.9K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| Shanghai Remoo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 其他电气设备、称重秤 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $95.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.0K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.6K | 非织造标签、其他拉链 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 山羊加工皮革、合成纤维缝纫线 |
| Intl Bridal Group Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 染色聚酯布、人造纤维花边 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 单相交流电机 | Ningbo Sanmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-05-07 | 其他测量仪器 | Ningbo Sanmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-07 | 其他离心泵 | Ningbo Sanmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-05-07 | 阀门龙头 | Ningbo Sanmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-07 | 其他离心泵 | Ningbo Sanmin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | Bealead Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 其他功能机器 | Bealead Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 纺织物处理机 | Taizhou PHLPS Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-02-23 | 其他测量仪器 | Taizhou PHLPS Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-23 | 其他木工机床 | Taizhou PHLPS Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纺织物处理机 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 纺织物处理机 | An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-04 | 其他测量仪器 | Hung Way Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | Toyotsu Ambika Automotive Safety Components India | 印度 | $616 |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | Toyotsu Ambika Automotive Safety Components India | 印度 | $422 |
| 2025-10-28 | 纺织处理机械 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 纺织处理机械 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 纺织处理机械 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-26 | 纺织处理机械 | Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 熨烫机 | Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |