MT Apparel Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phụ Liệu May Mặc Mt
22
进口笔数
7
出口笔数
$203.6K
进口金额
$333.9K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2024-06-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312472093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MUBBJN |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | 835/9 Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHỤ LIỆU MAY MẶC MT |
| 企业英文名称 | MT APPAREL ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 835/9 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | 02839225497 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $203.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $320.9K |
| 越南 | 4 | $10.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murotani & Co. Ltd. | 日本 | 22 | $203.6K | 其他人造窄幅布、塑料纽扣 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyolint Free Co., Ltd. | 日本 | 6 | $320.9K | 针织头饰、纤维纸板手提包 |
| Toyolint Free Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 帽子配件、聚乙烯袋 |
| Takisada Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.8K | 合成纤维缝纫线、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 印台 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $311 |
| 2024-05-29 | 其他机器刀具 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-29 | 切割刀片 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $19 |
| 2024-05-29 | 带套铅笔蜡笔 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $118 |
| 2024-05-29 | 刀具 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $438 |
| 2024-05-29 | 手工缝针 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $96 |
| 2024-05-29 | 绘画粉笔 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $49 |
| 2024-05-29 | 绘画粉笔 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $123 |
| 2024-05-29 | 切割刀片 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $22 |
| 2024-04-09 | 手动印章及印刷装置 | MUROTANI & CO LTD | 日本 | $201 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 其他纺织制品 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $3.4K |
| 2024-06-28 | 其他针织配件 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $8.4K |
| 2024-06-28 | 其他针织配件 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 针织围巾 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $4.3K |
| 2024-06-28 | 其他针织配件 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $925 |
| 2024-06-28 | 其他针织配件 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $3.7K |
| 2024-06-28 | 其他纺织制品 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $4.6K |
| 2024-06-28 | 帽子配件 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2024-06-28 | 其他针织配件 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $5.7K |
| 2024-06-28 | 纤维纸板手提包 | TOYOLINT FREE CO., LTD. | 日本 | $34.3K |