Domestic Food International Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế DOMESTIC FOOD
14
进口笔数
0
出口笔数
$455.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107945815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQNAE83 |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 217, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ DOMESTIC FOOD |
| 企业英文名称 | DOMESTIC FOOD INTERNATIONAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 217, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0978491408 |
| 邮箱 | trangchabii123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $445.8K |
| 中国 | 2 | $6.2K |
| 波兰 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 8 | $254.7K | 混合调味料、制备面食 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 2 | $75.4K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Sun's International Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $65.7K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.9K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 中国 | 2 | $6.2K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| TN Trading Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $3.8K | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $439 |
| 2023-09-22 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $364 |
| 2023-09-22 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $364 |
| 2023-09-22 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $599 |
| 2023-09-22 | 华夫饼威化饼 | ANBER INC | 日本 | $898 |
| 2023-09-22 | 婴幼儿食品 | ANBER INC | 日本 | $39.6K |
| 2023-09-22 | 婴幼儿食品 | ANBER INC | 日本 | $66.1K |
| 2023-09-22 | 氨基酸及酯类 | ANBER INC | 日本 | $535 |
| 2023-09-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $439 |
| 2023-09-22 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $2.1K |