CONG TY CO PHAN OMEGA PACKAGING INDUSTRIAL VIET NAM
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$37.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318139042-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHWTA3J |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | 156 Đường TA16, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1 - CÔNG TY CỔ PHẦN OMEGA PACKAGING INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 139 Đường Tân Hiệp, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84868300107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $37.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 19 | $23.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $9.4K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
| YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片 |
| SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $929 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-08 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-08 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-03-23 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-03-17 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-01-24 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-11-21 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $296 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-11-10 | 其他塑料包装制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $415 |