Hieu An Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HIếU AN
5
进口笔数
0
出口笔数
$39.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316545747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0DJAB8 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 72 Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU AN |
| 企业英文名称 | HIEU AN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần tầng 19 (lầu 18), Tòa nhà Indochina Park Tower, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84828653838 |
| 官网 | www.hieuan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai CLOP Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 加工大理石制品、灌装封口机 |
| J DING JADE LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 加工大理石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 加工大理石制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-06 | 灯工玻璃饰品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $885 |