G4 TDVN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 560 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G4 TDVN
560
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110373780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AUWBXG |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 4 Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G4 TDVN |
| 企业英文名称 | G4 TDVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0984234119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $3.34M |
| 印度 | 370 | $1.95M |
| 葡萄牙 | 1 | $20.4K |
| 巴西 | 5 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.19M | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $817.8K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Solar Enterprises | 印度 | 104 | $488.3K | 花岗岩制品、不可调扳手 |
| Shri Nakoda Granites | 印度 | 37 | $204.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $190.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Reliance Export | 印度 | 30 | $149.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Saffron Trading | 印度 | 26 | $142.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sribalaji Enterprises India Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $111.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sunrise Exports | 印度 | 22 | $109.7K | 简单切割花岗岩、皮革随身盒 |
| Saffron Trading | 印度 | 14 | $80.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-26 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 简单切割花岗岩 | PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2025-12-12 | 简单切割花岗岩 | PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 花岗岩制品 | STONELUXE EXPORTS | 印度 | $3.4K |
| 2025-12-01 | 花岗岩制品 | SOLAR ENTERPRISES | 印度 | $4.9K |