G4 TDVN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 560 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH G4 TDVN

560
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
最近出口
66
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $599.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $309.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $445.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $318.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $288.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $599.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $333.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $268.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $156.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $309.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $445.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $318.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $288.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $599.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $333.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $268.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110373780
企查查编码QVN8AUWBXG
成立日期2023-06-01
联系地址Số 4 Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G4 TDVN
企业英文名称G4 TDVN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 62, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话0984234119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
680223简单切割花岗岩
681019加强石制瓦片
830260金属门闭门器
830241金属建筑配件
251512切割大理石块
391990自粘塑料片
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国184$3.34M
印度370$1.95M
葡萄牙1$20.4K
巴西5$19.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国70$1.19M加工大理石制品、其他钢铁制品
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国42$817.8K加强石制瓦片、加工大理石制品
Solar Enterprises印度104$488.3K花岗岩制品、不可调扳手
Shri Nakoda Granites印度37$204.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国22$190.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Reliance Export印度30$149.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Saffron Trading印度26$142.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Sribalaji Enterprises India Pvt. Ltd.印度23$111.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Sunrise Exports印度22$109.7K简单切割花岗岩、皮革随身盒
Saffron Trading印度14$80.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$3.5K
2026-01-08花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$1.1K
2026-01-08花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$1.1K
2026-01-08花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$3.5K
2025-12-26花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$2.9K
2025-12-26花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$1.4K
2025-12-12简单切割花岗岩PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$8.7K
2025-12-12简单切割花岗岩PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$1.5K
2025-12-08花岗岩制品STONELUXE EXPORTS印度$3.4K
2025-12-01花岗岩制品SOLAR ENTERPRISES印度$4.9K

相关企业 · 同类产品

G4 TDVN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →