BMC EXPORT IMPORT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI BMC
10
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109553281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP68V8BM |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Số 2, hẻm 25, ngách 20, ngõ 61 Phố Bằng Liệt, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BMC |
| 企业英文名称 | BMC EXPORT IMPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, hẻm 25, ngách 20, ngõ 61 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84862866680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $85.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | 6 | $43.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 4 | $41.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 玻璃容器 | ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 玻璃容器 | ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-08 | 玻璃容器 | ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-01-08 | 玻璃容器 | ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $997 |
| 2026-01-08 | 玻璃容器 | ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-01-08 | 玻璃容器 | ZIBO XINLI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-22 | 玻璃容器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $998 |
| 2024-05-22 | 玻璃容器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $980 |
| 2024-05-22 | 玻璃容器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $330 |
| 2024-05-22 | 玻璃容器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $922 |