Freshy World Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRESHY WORLD

2
进口笔数
30
出口笔数
$8.4K
进口金额
$715.7K
出口金额
2023-02-23
最近进口
2024-08-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801364697
企查查编码QVNTC7F3JN
成立日期2021-10-11
联系地址Khu dân cư số 4, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRESHY WORLD
企业英文名称FRESHY WORLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư số 4, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84987876328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880400降落伞及零件
840710航空活塞发动机

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$715.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parmakit S.r.l.意大利2$8.4K降落伞及零件、航空活塞发动机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & B World Co., Ltd.越南30$715.7K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-23航空活塞发动机Parmakit S.r.l.意大利$2.9K
2023-02-23航空活塞发动机Parmakit S.r.l.意大利$4.9K
2023-02-22降落伞及零件Parmakit S.r.l.意大利$307
2023-02-16降落伞及零件Parmakit S.r.l.意大利$307

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-16其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$0
2024-08-16其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$8.9K
2024-08-16其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$17.6K
2024-07-24其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$18.0K
2024-07-24其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$8.4K
2024-07-08其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$2.7K
2024-07-08其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$1.9K
2024-07-08其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$8.6K
2024-07-08其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$11.9K
2024-07-08其他木炭H & B World Co., Ltd.韩国$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Freshy World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →