Freshy World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRESHY WORLD
2
进口笔数
30
出口笔数
$8.4K
进口金额
$715.7K
出口金额
2023-02-23
最近进口
2024-08-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801364697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC7F3JN |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Khu dân cư số 4, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRESHY WORLD |
| 企业英文名称 | FRESHY WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư số 4, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84987876328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 840710 | 航空活塞发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $715.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parmakit S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.4K | 降落伞及零件、航空活塞发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & B World Co., Ltd. | 越南 | 30 | $715.7K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 航空活塞发动机 | Parmakit S.r.l. | 意大利 | $2.9K |
| 2023-02-23 | 航空活塞发动机 | Parmakit S.r.l. | 意大利 | $4.9K |
| 2023-02-22 | 降落伞及零件 | Parmakit S.r.l. | 意大利 | $307 |
| 2023-02-16 | 降落伞及零件 | Parmakit S.r.l. | 意大利 | $307 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-16 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2024-08-16 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $17.6K |
| 2024-07-24 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2024-07-24 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | H & B World Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |