H & B World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H & B WORLD
30
进口笔数
15
出口笔数
$715.7K
进口金额
$184.7K
出口金额
2024-08-16
最近进口
2025-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801382216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1X8GBE |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | khu dân cư 4, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H & B WORLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu dân cư 4, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84382610870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $715.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $132.0K |
| 越南 | 12 | $52.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freshy World Co., Ltd. | 越南 | 30 | $715.7K | 其他木炭 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Il Paper | 韩国 | 2 | $120.7K | 纤维素卫生纸卷 |
| Vinatech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $52.7K | 其他固定电容器、聚酯短纤 |
| DHPaper Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-08-16 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2024-08-16 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2024-07-24 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2024-07-24 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2024-07-08 | 其他木炭 | Freshy World Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他化学制剂 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2025-10-27 | 其他化学制剂 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2025-07-18 | 其他化学制剂 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-07-18 | 其他化学制剂 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $798 |
| 2025-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2024-11-13 | 丙烯酸乙烯漆 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-11-13 | 其他化学制剂 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2024-11-13 | 丙烯酸乙烯漆 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2024-11-13 | 水性聚合物涂料 | Vinatech Co., Ltd. | 越南 | $362 |