VINATECH CO LTD
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinatech
- 邮箱6
345
进口笔数
215
出口笔数
$9.27M
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-16
最近出口
26
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900234071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XQH05A |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | Km 19 quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINATECH |
| 企业英文名称 | VINATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 19 quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84903439895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 410亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 551644 | 印花人造纤维布 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 580810 | 编带 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $6.56M |
| 中国 | 43 | $1.37M |
| 韩国 | 48 | $1.07M |
| 印度 | 1 | $133.5K |
| 马来西亚 | 2 | $103.6K |
| 中国台湾 | 1 | $29.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $940 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 98 | $3.83M |
| 越南 | 80 | $735.0K |
| 墨西哥 | 3 | $54.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $32.0K |
| 韩国 | 6 | $10.4K |
| 美国 | 14 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinatech Vina Co., Ltd. | 越南 | 240 | $6.55M | 其他固定电容器、50-300升容器 |
| Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $933.1K | 印花聚酯布、弹性针织布 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 10 | $469.0K | 聚酯短纤、PET塑料片材 |
| Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.3K | 聚酯长丝织物、印花人造纤维布 |
| Winthetex Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $136.9K | 聚酯短纤 |
| Bodet & Horst Textiles (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.2K | 绗缝纺织品、彩色合成针织布 |
| H & B World Co., Ltd. | 越南 | 13 | $54.4K | 丙烯酸乙烯漆、其他化学制剂 |
| Samjin Tube Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.1K | 塑料管、其他塑料管材 |
| PLASTIC COMPANY. | 越南 | 8 | $7.2K | 装饰流苏、包覆橡胶绳 |
| Young Do Trimart Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $2.8K | 塑料衣着附件、包覆橡胶绳 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric India Private Ltd. | 印度 | 29 | $1.70M | 电器装置零件、高压继电器 |
| GENUS POWER INFRASTRUCTURES LIMITED | 印度 | 15 | $748.7K | 其他固定电容器、处理器及控制器 |
| Vinatech Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $540.9K | 电容器零件、非炉用碳电极 |
| Allied Engineering Works Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $539.6K | 处理器及控制器、印刷电路 |
| SECURE METERS LIMITED | 印度 | 12 | $294.6K | 多层陶瓷电容、固定碳电阻 |
| Kaynes Technology India Ltd. | 印度 | 12 | $213.4K | 其他固定电容器、20W以上线绕电阻器 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinwon Corp. | 越南 | 4 | $11.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Taehwa F & T Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.3K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| FIRSTEX INDUSTRIES INC | 美国 | 7 | $0 | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他寝具 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 弹性针织布 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 拉链零件 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $587 |
| 2026-06-25 | 弹性针织布 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-25 | 染色合成经编织物 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-06-19 | 印花混纺布 | Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $30.1K |
| 2026-06-19 | 印花混纺布 | Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-18 | 聚酯长丝织物 | Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-09 | 弹性针织布 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-09 | 印花混纺布 | Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | SPIRAL GAUGE HEAD 460CTNS IN 6PLTS . | FIRSTEX INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | ROLLER ASSEMBLY 92CTNS 3PLTS DDC COLLECT . | FIRSTEX INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 钻探机械零件 | RPM Engineering Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | ROLLER ASSEMBLY ROLLER PIN (CENTER) . . | FIRSTEX INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-19 | 460CTNS=6PLTS ZINC PRODUCTS SPIRAL GAUGE HEAD REVENUE TONS: 12.887 CBM | FIRSTEX INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-30 | 钻探机械零件 | RPM Engineering Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-04-13 | 可变电容器 | SAMJIN | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 可变电容器 | SAMJIN | 印度尼西亚 | $12.2K |
| 2026-03-15 | MICRO BULKHEAD CTNS PLT | FIRSTEX INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-27 | 多层陶瓷电容 | Hella India Automotive Pvt. Ltd. | 印度 | $865 |