VINATECH CO LTD

越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 其他固定电容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinatech

345
进口笔数
215
出口笔数
$9.27M
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-16
最近出口
26
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $693.0K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $332.1K · 6 笔出口 $132.8K · 6 笔2023-11进口 $383.1K · 7 笔出口 $114.5K · 2 笔2023-12进口 $255.7K · 5 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-01进口 $181.8K · 7 笔出口 $194.9K · 7 笔2024-02进口 $179.3K · 5 笔出口 $234.8K · 5 笔2024-03进口 $322.3K · 8 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-04进口 $222.6K · 10 笔出口 $693.0K · 13 笔2024-05进口 $272.7K · 11 笔出口 $233.7K · 5 笔2024-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $365.3K · 5 笔2024-07进口 $167.8K · 7 笔出口 $480.5K · 14 笔2024-08进口 $113.1K · 4 笔出口 $197.6K · 5 笔2024-09进口 $140.5K · 7 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-10进口 $159.7K · 6 笔出口 $681 · 3 笔2024-11进口 $148.9K · 12 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-12进口 $408.2K · 12 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-02进口 $183.9K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $119.5K · 6 笔出口 $500 · 1 笔2025-04进口 $298.1K · 12 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-05进口 $129.1K · 8 笔出口 $21.7K · 8 笔2025-06进口 $166.3K · 13 笔出口 $46.3K · 6 笔2025-07进口 $363.9K · 12 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $212.5K · 16 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $296.8K · 14 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-10进口 $353.1K · 18 笔出口 $73.5K · 9 笔2025-11进口 $204.7K · 18 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-12进口 $262.2K · 13 笔出口 $38.7K · 3 笔2026-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $308.4K · 10 笔2026-02进口 $56.2K · 1 笔出口 $192.0K · 11 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $383.8K · 6 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-05进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $332.1K · 6 笔出口 $132.8K · 6 笔2023-11进口 $383.1K · 7 笔出口 $114.5K · 2 笔2023-12进口 $255.7K · 5 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-01进口 $181.8K · 7 笔出口 $194.9K · 7 笔2024-02进口 $179.3K · 5 笔出口 $234.8K · 5 笔2024-03进口 $322.3K · 8 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-04进口 $222.6K · 10 笔出口 $693.0K · 13 笔2024-05进口 $272.7K · 11 笔出口 $233.7K · 5 笔2024-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $365.3K · 5 笔2024-07进口 $167.8K · 7 笔出口 $480.5K · 14 笔2024-08进口 $113.1K · 4 笔出口 $197.6K · 5 笔2024-09进口 $140.5K · 7 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-10进口 $159.7K · 6 笔出口 $681 · 3 笔2024-11进口 $148.9K · 12 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-12进口 $408.2K · 12 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-02进口 $183.9K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $119.5K · 6 笔出口 $500 · 1 笔2025-04进口 $298.1K · 12 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-05进口 $129.1K · 8 笔出口 $21.7K · 8 笔2025-06进口 $166.3K · 13 笔出口 $46.3K · 6 笔2025-07进口 $363.9K · 12 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $212.5K · 16 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $296.8K · 14 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-10进口 $353.1K · 18 笔出口 $73.5K · 9 笔2025-11进口 $204.7K · 18 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-12进口 $262.2K · 13 笔出口 $38.7K · 3 笔2026-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $308.4K · 10 笔2026-02进口 $56.2K · 1 笔出口 $192.0K · 11 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $383.8K · 6 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-05进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0900234071
企查查编码QVN0XQH05A
成立日期2007-01-24
联系地址Km 19 quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINATECH
企业英文名称VINATECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 19 quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84903439895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本410亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
550320聚酯短纤
600410弹性针织布
551642染色人造纤维布
551624印花混纺布
560900纱线及绳制品
551644印花人造纤维布
320820丙烯酸乙烯漆
600192人造纤维绒布
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
580810编带
853222铝电解电容
392190非泡沫塑料片
940399非木制家具件
580890装饰流苏
853224多层陶瓷电容
843143钻探机械零件
940320非办公金属家具
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$6.56M
中国43$1.37M
韩国48$1.07M
印度1$133.5K
马来西亚2$103.6K
中国台湾1$29.8K
印度尼西亚2$4.1K
美国1$940

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度98$3.83M
越南80$735.0K
墨西哥3$54.5K
印度尼西亚7$32.0K
韩国6$10.4K
美国14$0

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinatech Vina Co., Ltd.越南240$6.55M其他固定电容器、50-300升容器
Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国21$933.1K印花聚酯布、弹性针织布
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国10$469.0K聚酯短纤、PET塑料片材
Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd.中国5$140.3K聚酯长丝织物、印花人造纤维布
Winthetex Co., Ltd.韩国4$136.9K聚酯短纤
Bodet & Horst Textiles (Jiaxing) Co., Ltd.中国11$81.2K绗缝纺织品、彩色合成针织布
H & B World Co., Ltd.越南13$54.4K丙烯酸乙烯漆、其他化学制剂
Samjin Tube Co., Ltd.韩国3$11.1K塑料管、其他塑料管材
PLASTIC COMPANY.越南8$7.2K装饰流苏、包覆橡胶绳
Young Do Trimart Co., Ltd.韩国9$2.8K塑料衣着附件、包覆橡胶绳

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Electric India Private Ltd.印度29$1.70M电器装置零件、高压继电器
GENUS POWER INFRASTRUCTURES LIMITED印度15$748.7K其他固定电容器、处理器及控制器
Vinatech Vina Co., Ltd.越南27$540.9K电容器零件、非炉用碳电极
Allied Engineering Works Pvt. Ltd.印度15$539.6K处理器及控制器、印刷电路
SECURE METERS LIMITED印度12$294.6K多层陶瓷电容、固定碳电阻
Kaynes Technology India Ltd.印度12$213.4K其他固定电容器、20W以上线绕电阻器
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南10$19.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinwon Corp.越南4$11.6K印刷标签、非织造标签
Taehwa F & T Co., Ltd.韩国4$7.3K非棉针织背心、化纤男衬衫
FIRSTEX INDUSTRIES INC美国7$0其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他寝具Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-25弹性针织布Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-25拉链零件Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$587
2026-06-25弹性针织布Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-25染色合成经编织物Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$821
2026-06-19印花混纺布Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd.中国$30.1K
2026-06-19印花混纺布Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-18聚酯长丝织物Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd.中国$9.4K
2026-06-09弹性针织布Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$7.8K
2026-06-09印花混纺布Nantong Oulai Trading Co., Ltd.中国$6.1K

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16SPIRAL GAUGE HEAD 460CTNS IN 6PLTS .FIRSTEX INDUSTRIES INC美国$0
2026-08-14ROLLER ASSEMBLY 92CTNS 3PLTS DDC COLLECT .FIRSTEX INDUSTRIES INC美国$0
2026-08-13钻探机械零件RPM Engineering Corp.美国$0
2026-07-08ROLLER ASSEMBLY ROLLER PIN (CENTER) . .FIRSTEX INDUSTRIES INC美国$0
2026-05-19460CTNS=6PLTS ZINC PRODUCTS SPIRAL GAUGE HEAD REVENUE TONS: 12.887 CBMFIRSTEX INDUSTRIES INC美国$0
2026-04-30钻探机械零件RPM Engineering Corp.美国$0
2026-04-13可变电容器SAMJIN印度尼西亚$7.1K
2026-04-13可变电容器SAMJIN印度尼西亚$12.2K
2026-03-15MICRO BULKHEAD CTNS PLTFIRSTEX INDUSTRIES INC美国$0
2026-02-27多层陶瓷电容Hella India Automotive Pvt. Ltd.印度$865

相关企业 · 同类产品

VINATECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →