Nhat Quang Packaging Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Nhật Quang
7
进口笔数
0
出口笔数
$82.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106690917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W1YYNT |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG PACKAGING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02433656903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $82.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-14 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG JINGDA TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-03-29 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2024-03-29 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-29 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-03-29 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-03-26 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-09 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-09 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $667 |
| 2023-11-09 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $283 |