TRUONG PHAT TECHNICAL & INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHIệP TRườNG PHáT
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$73.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107761381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VDY2G4 |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Táo 3, Xã Tam Thuấn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TECHNICAL AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Táo 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84973403234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $72.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | 65 | $72.6K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $354 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $354 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-10 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $161 |
| 2025-12-08 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-08 | 金属加工机刀 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $161 |