Makida Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAKIDA VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$774.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317371148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9DB9YC |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 1B Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAKIDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAKIDA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909821055 |
| 邮箱 | info@makidaco.com |
| 官网 | makidaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $763.9K |
| 土耳其 | 2 | $7.6K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Win Win International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $332.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | 11 | $87.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Nanjing Huanya Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 其他离心泵、钢制容器(>300升) |
| Fuzhou Trust Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Makida (Nanchang) Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.6K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Liuzhou Longdao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Weifang Fasco Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Yueqing Haiyin Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.7K | 电力控制板、高压控制板 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| SEMPA Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $7.6K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUZHOU TRUST TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 其他离心泵 | MAKIDA (NANCHANG) INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 压力测量仪 | MAKIDA (NANCHANG) INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-19 | 其他离心泵 | MAKIDA (NANCHANG) INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 其他离心泵 | MAKIDA (NANCHANG) INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-28 | 泵零件 | PREEMINENCE PUMP CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2025-11-28 | 其他离心泵 | PREEMINENCE PUMP CO.,LTD | 中国 | $134 |
| 2025-11-28 | 其他离心泵 | PREEMINENCE PUMP CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2025-11-28 | 其他离心泵 | PREEMINENCE PUMP CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-28 | 其他离心泵 | PREEMINENCE PUMP CO.,LTD | 中国 | $132 |