Hoang Phat Wood Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ HOàNG PHáT
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310298114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8PBJG5 |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | 114 Đường 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT WOOD PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Đường 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 907744890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441811 | 热带木窗 |
| 441821 | 热带木门 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $736.5K |
| 美国 | 13 | $376.5K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $180.0K |
| 英国 | 10 | $151.0K |
| 加拿大 | 2 | $86.1K |
| 南非 | 4 | $73.4K |
| 中国香港 | 1 | $513 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simply Hawkesbury Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $709.1K | 铝制结构体、热带木窗 |
| Material Comforts Inc. | 美国 | 13 | $376.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 中国香港 | 8 | $180.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Simply Doors & Windows | 加拿大 | 2 | $86.1K | 热带木窗、热带木门 |
| Allingham Holdings Ltd. | 南非 | 4 | $73.4K | 木制座椅零件、软垫木座椅 |
| Honey B Ltd. | 英国 | 5 | $71.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Kettle Interiors Ltd. | 英国 | 3 | $47.9K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| A Kettle Interiors | 英国 | 2 | $31.5K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| A Kettle Interiors | 澳大利亚 | 1 | $27.3K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $49 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $41 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $950 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $49 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ALLINGHAM HOLDINGS LTD | 沙特阿拉伯 | $1.8K |