Tecotec Design & Produce Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECOTEC THIếT Kế Và SảN XUấT
- 邮箱54
3
进口笔数
2
出口笔数
$3.2K
进口金额
$407
出口金额
2024-07-25
最近进口
2024-01-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104739980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPTPSM0 |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT3A Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CLEVELAND CYCLEWERKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLEVELAND CYCLEWERKS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT3A Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02435763500 |
| 邮箱 | hanoi@tecotec.com.vn |
| 传真 | 02435763498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851110 | 火花塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $231 |
| 美国 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Sinoscogo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 摩托车及配件、250-500cc摩托车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamanishi Chiaki | 日本 | 1 | $231 | 液体过滤机械、静止变流器 |
| Christopher Sessa | 美国 | 1 | $176 | 火花点火发动机零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 电力控制板 | Sinoscogo Group Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2024-07-23 | 50-250cc摩托车 | Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-08 | 250-500cc摩托车 | Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 摩托车及配件 | Christopher Sessa | 美国 | $26 |
| 2024-01-16 | 摩托车及配件 | Christopher Sessa | 美国 | $19 |
| 2024-01-16 | 摩托车及配件 | Christopher Sessa | 美国 | $25 |
| 2024-01-16 | 摩托车及配件 | Christopher Sessa | 美国 | $25 |
| 2024-01-16 | 其他点火设备 | Christopher Sessa | 美国 | $22 |
| 2024-01-16 | 发动机点火设备 | Christopher Sessa | 美国 | $8 |
| 2024-01-16 | 火花点火发动机零件 | Christopher Sessa | 美国 | $17 |
| 2024-01-16 | 液体过滤机械 | Christopher Sessa | 美国 | $3 |
| 2024-01-16 | 阀门龙头 | Christopher Sessa | 美国 | $17 |
| 2024-01-16 | 摩托车及配件 | Christopher Sessa | 美国 | $10 |