Vietnam Textile Research Institute Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN - VIệN NGHIêN CứU DệT MAY
18
进口笔数
1
出口笔数
$42.2K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-07-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MMAY3T |
| 成立日期 | 2011-04-11 |
| 联系地址 | 478 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN - VIỆN NGHIÊN CỨU DỆT MAY |
| 企业英文名称 | VIETNAM TEXTILE RESEARCH INSTITUTE - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 478, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84243862402 |
| 传真 | +84243862286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.3K |
| 柬埔寨 | 9 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $400 |
| 中国香港 | 1 | $174 |
| 中国台湾 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Three Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 合成短纤纱、腈纶混纺纱 |
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.2K | 橡胶处理针织物、硫化橡胶服装 |
| Nagase OG Colors & Chemicals Co., Ltd. | 印度 | 1 | $4.1K | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
| DERUN INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $174 | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Hong Kong Best Expectation International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| SHEICO Group (Shei Chung Hsin Ind.) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80 | 染色合成针织布、其他拉链 |
| f3353dd496d5b0c1b7303dbe4101f47a | 2 | $53 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagase OG Colors & Chemicals Co., Ltd. | 印度 | 1 | $4.2K | 还原染料、活性染料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | PT MERCINDO GLOBAL MANUFAKTUR | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | PT MERCINDO GLOBAL MANUFAKTUR | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-04-06 | 聚氨酯纺织物 | MERCINDO GLOBAL MANUFAKTUR | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-04-06 | 聚氨酯纺织物 | MERCINDO GLOBAL MANUFAKTUR | 印度尼西亚 | $0 |
| 2025-06-11 | 橡胶处理织物 | — | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-06-11 | 橡胶处理织物 | — | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-06-11 | 橡胶处理织物 | — | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-06-11 | 男棉裤 | — | 印度尼西亚 | $16 |
| 2025-06-11 | 男棉裤 | — | 印度尼西亚 | $33 |
| 2025-06-11 | 橡胶处理织物 | — | 印度尼西亚 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 光学分光仪 | NAGASE OG COLORS & CHEMICALS CO LTD | 日本 | $4.2K |