Loyal Tec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOYAL - TEC
44
进口笔数
0
出口笔数
$542.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314104384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH93QEYG |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Số 7-9, Đường 65, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOYAL - TEC |
| 企业英文名称 | LOYAL - TEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836364336 |
| 邮箱 | service@loyal-tec.com |
| 官网 | www.loyal-tec.com |
| 传真 | +842836364337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $359.1K |
| 中国台湾 | 14 | $68.7K |
| 中国 | 15 | $59.1K |
| 瑞典 | 5 | $25.0K |
| 德国 | 1 | $16.0K |
| 捷克 | 1 | $13.2K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loyal Motion Enterprises Ltd. | 美国 | 4 | $351.3K | 其他矿物制品、其他钢铁非螺纹件 |
| FLOW ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $67.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Grande Machinery Corp. | 中国 | 3 | $27.3K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| Loyal Motion Enterprises Ltd. | 中国台湾 | 3 | $24.5K | 其他塑料制品、其他钢铁非螺纹件 |
| MAAG Germany GmbH | 德国 | 1 | $16.0K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| FLOW ENGINEERING CORP | 中国台湾 | 1 | $13.2K | 非泡沫橡胶密封件、铁道钢轨 |
| Zhejiang Yangtze River Pump Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| China Ksky Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Loyal Motion Enterprises Ltd. | 英国 | 1 | $8.7K | 其他离心泵、非电炉零件 |
| Zhejiang Yongqiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机械密封件 | ZHEJIANG YANGTZE RIVER PUMP CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | ZHEJIANG YANGTZE RIVER PUMP CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | BEIJING WITCT CONVERGENCE RESOURCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $561 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | BEIJING WITCT CONVERGENCE RESOURCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $561 |
| 2026-01-28 | 机械密封件 | FLOW ENGINEERING CORP | 捷克 | $13.2K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | Loyal Motion Enterprises Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2025-12-13 | 其他离心泵 | LOYAL MOTION ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-11-18 | 滚珠轴承 | FLOW ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 机械密封件 | FLOW ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 非螺纹垫圈 | FLOW ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $184 |