THUAN BAO TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 网眼薄纱织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thuận Bảo
21
进口笔数
0
出口笔数
$312.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106695383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTEEE19 |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 22, phố Trung Kính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN BẢO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 22, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84934527266 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $312.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | 21 | $312.5K | 网眼薄纱织物、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-05-16 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-04-11 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-03-18 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-02-19 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-01-23 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-01-02 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-11-28 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-11-08 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-10-24 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $15.9K |