Cong Dung Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG DUNG PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$300.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101193609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2BX8WW |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Đắk Cấm, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG DUNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 01633757777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $300.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $153.6K | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $146.8K | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-31 | 淀粉残渣 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-03-21 | 淀粉残渣 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-03-16 | 淀粉残渣 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-03-13 | 淀粉残渣 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.6K |
| 2024-03-06 | 淀粉残渣 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-02-29 | 淀粉残渣 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-01-25 | 高淀粉木薯 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.0K |
| 2024-01-05 | 高淀粉木薯 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.0K |
| 2024-01-03 | 高淀粉木薯 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.0K |
| 2023-12-28 | 高淀粉木薯 | T & T Chalernsup Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |