Otipoti (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTIPOTI (VN)
27
进口笔数
1
出口笔数
$12.5K
进口金额
$349
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-02-04
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316837838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7URWE6 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Số 186B Đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTIPOTI (VN) |
| 企业英文名称 | OTIPOTI (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 186B Đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. • Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điểu 7 Nghị Định 09/2018/NĐ-CP Ngày 15 tháng 01 năm 2018 Của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84767041004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.4365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 410791 | 加工牛马皮革 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $8.1K |
| 中国 | 10 | $2.8K |
| 意大利 | 1 | $797 |
| 土耳其 | 2 | $768 |
| 巴西 | 1 | $66 |
| 新加坡 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $349 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arylessence, Inc. | 美国 | 3 | $5.7K | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
| GUANGDONG HOTSUN PRINTING & PACKAGING CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.2K | 纸信封、非瓦楞折叠盒 |
| Erica Sharmrock Textiles | 意大利 | 1 | $797 | 合成机织布 |
| Empire Office | 美国 | 1 | $690 | 加工牛马皮革 |
| Hbno Inc | 美国 | 1 | $628 | 橙精油、其他精油 |
| Erica Sharmrock Textiles | 土耳其 | 1 | $423 | 未割纬绒织物 |
| KSDS Logistic GD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Valley Forge Fabrics | 土耳其 | 1 | $345 | 腈纶机织物、化纤长毛绒织物 |
| Empire Office Inc. | 美国 | 3 | $300 | 9mm以上MDF板、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Fengya E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230 | 其他塑料制品、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arhaus, LLC | 美国 | 1 | $349 | 非木制家具件、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 未印刷标签 | GUANGDONG HOTSUN PRINTING & PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $600 |
| 2026-01-28 | 纸信封 | GUANGDONG HOTSUN PRINTING & PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-01-28 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGDONG HOTSUN PRINTING & PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $420 |
| 2025-10-29 | 加工牛马皮革 | EMPIRE OFFICE | 美国 | $173 |
| 2025-10-29 | 加工牛马皮革 | EMPIRE OFFICE | 美国 | $518 |
| 2025-10-29 | 装饰流苏 | EMPIRE OFFICE | 中国 | $158 |
| 2025-10-06 | 软垫木座椅 | Empire Office Inc. | 美国 | $100 |
| 2025-07-16 | 拉制吹制玻璃片 | CORINNA WARM | 美国 | $20 |
| 2025-07-16 | 非针叶木薄胶合板 | CORINNA WARM | 美国 | $20 |
| 2025-07-04 | 塑料涂层织物 | EMPIRE OFFICE INC | 美国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 手绘画 | ARHAUS | 美国 | $38 |
| 2026-02-04 | 手绘画 | ARHAUS | 美国 | $57 |
| 2026-02-04 | 手绘画 | ARHAUS | 美国 | $31 |
| 2026-02-04 | 手绘画 | ARHAUS | 美国 | $102 |
| 2026-02-04 | 手绘画 | ARHAUS | 美国 | $57 |
| 2026-02-04 | 手绘画 | ARHAUS | 美国 | $63 |