Overseas Express Consolidators Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hợp Nhất Hải Ngoại Siêu Tốc
3
进口笔数
2
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
2026-08-13
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309128982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0271G4 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | 36 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT HẢI NGOẠI SIÊU TỐC |
| 企业英文名称 | overseas express consolidators company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838420421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330300 | 香水 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.7K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8d5a1f7ae5cca899102b0e992903287f | 3 | $4.7K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 印刷标签 | R PAC HONG KONG LTD | 中国 | $516 |
| 2023-06-16 | 冰鞋旱冰鞋 | THE VY CO., LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-16 | 冰鞋旱冰鞋 | THE VY CO., LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-02 | 印刷标签 | R PAC HONG KONG LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-04-05 | 印刷标签 | R PAC HONG KONG LTD | 中国 | $429 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 车辆悬挂零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 车辆悬挂零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 车辆悬挂零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 植物纤维制品 | OEC OVERSEAS EXPRESS CONSOLIDATORS | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 植物纤维制品 | OEC OVERSEAS EXPRESS CONSOLIDATORS | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 女式棉裤 | CRSA GLOBAL LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 植物纤维制品 | OEC OVERSEAS EXPRESS CONSOLIDATORS | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 香水 | OEC OVERSEAS EXPRESS CONSOLIDATORS | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 植物纤维制品 | OEC OVERSEAS EXPRESS CONSOLIDATORS | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 植物纤维制品 | OEC OVERSEAS EXPRESS CONSOLIDATORS | 美国 | $0 |