Hanoi Package Processing & Export Import Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì Và XUấT NHậP KHẩU Hà NộI
10
进口笔数
0
出口笔数
$24.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105388407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V59T37 |
| 成立日期 | 2005-07-20 |
| 联系地址 | Số 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PACKAGE PROCESSING AND EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 389 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842436622536 |
| 传真 | 6622536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 10 | $24.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $24.39M | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.15M |
| 2025-09-24 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $5.72M |
| 2024-09-13 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.77M |
| 2024-09-12 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.60M |
| 2024-03-08 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.92M |
| 2024-03-08 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.03M |
| 2023-09-29 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $304.7K |
| 2023-09-29 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.91M |
| 2023-09-11 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $3.10M |
| 2023-08-28 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.90M |