MINH NGOC VIET NAM INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MINH NGọC VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$253.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001133029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U7DEBT |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 27, ngõ 451, đường Trần Hưng Đạo, tổ 13, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MINH NGỌC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH NGOC VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, ngõ 451, đường Trần Hưng Đạo, tổ 13, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977771088 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $253.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | 15 | $192.5K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| ZHANJIANG KINGSTAR BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $25.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| HANGZHOU PROMISE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $23.6K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | 1 | $6.7K | 衬背铝箔、其他塑料制品 |
| SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $577 |
| 2025-07-18 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-18 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-18 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-17 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHANJIANG KINGSTAR BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2025-03-19 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-19 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-19 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-19 | 其他水泥制品 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.0K |