Lienbord Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIENBORD

16
进口笔数
195
出口笔数
$12.3K
进口金额
$10.69M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $33.9K · 5 笔2023-10进口 $856 · 1 笔出口 $164.0K · 6 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-02进口 $89 · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.76M · 7 笔2024-04进口 $143 · 1 笔出口 $161.9K · 6 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $115.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔2025-09进口 $13 · 1 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-10进口 $64 · 1 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2025-12进口 $237 · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $90 · 1 笔出口 $55.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $33.9K · 5 笔2023-10进口 $856 · 1 笔出口 $164.0K · 6 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-02进口 $89 · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.76M · 7 笔2024-04进口 $143 · 1 笔出口 $161.9K · 6 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $115.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔2025-09进口 $13 · 1 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-10进口 $64 · 1 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2025-12进口 $237 · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $90 · 1 笔出口 $55.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313495664
企查查编码QVNPKWV7Y6
成立日期2015-10-19
联系地址847/6 Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIENBORD
企业英文名称LIENBORD IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址847/6 Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84927142414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
701990其他玻璃纤维
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
731823钢铆钉
400690其他未硫化橡胶
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
847990功能机器零件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$7.0K
中国2$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本163$8.89M
墨西哥6$811.8K
中国4$294.6K
巴林4$254.6K
新加坡5$203.0K
澳大利亚2$131.1K
美国2$66.9K
越南1$25.3K
中国香港1$1.5K
韩国2$276

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shang Hai Netsu Tech Trading Co., Ltd.中国2$5.3K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Advantec Co., Ltd. Osaka Branch日本3$3.3K钢铆钉、其他钢铁制品
Fuji M&C Corporation日本3$1.9K涂层钢丝制品、其他玻璃纤维
Advan Engineering Co., Ltd.日本1$856其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Fuji M&C Corporation2$444非泡沫橡胶密封件、木螺钉
LB Japan Inc.日本4$405其他玻璃纤维、螺纹钢制管件
Plastics Co., Ltd.日本1$89其他塑料制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji M&C Corporation日本36$4.33M其他钢铁制品
Advan Engineering Co., Ltd.日本9$3.89M机床零件及夹具、传动轴及曲柄
Advantec Pte. Ltd.新加坡24$1.70M其他铝制品、其他钢铁结构体
Senko Co., Ltd.日本20$225.7K其他钢铁制品、簇绒化纤地毯
5929a5e2363949772dcad4e2f78eb6413$141.4K
Hanaoka Kinzoku Co., Ltd.日本23$88.9K其他钢铁制品
Tokyo Weld Co., Ltd. Numazu Plant日本36$85.4K其他钢铁制品
LB Japan Inc.日本13$33.8K其他钢铁制品
Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本16$33.0K其他钢铁制品
Hanaoka Corp.日本3$15.6K其他钢铁铸件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27铝合金型材LB Japan Inc.日本$90
2025-12-26涂层钢丝制品LB JAPAN INC日本$237
2025-10-20铝合金管LB JAPAN INC日本$3
2025-10-20其他玻璃纤维LB Japan Inc.日本$61
2025-09-11螺纹钢制管件LB JAPAN INC日本$13
2024-12-26钢铆钉ADVANTEC CO LTD OSAKA BRANCH OF FIC日本$1.0K
2024-12-26其他钢铁制品ADVANTEC CO LTD OSAKA BRANCH OF FIC日本$978
2024-12-11涂层钢丝制品FUJI M & C CORP ORATION日本$33
2024-12-11涂层钢丝制品FUJI M & C CORP ORATION日本$65
2024-05-31H型钢SHANG HAI NETSU TECH TRADING CO LTD中国$940

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$82
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$118
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$101
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$129
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$178
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$178
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$134
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$430
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$98
2026-04-16其他钢铁制品Tokyo Weld Co., Ltd. - Numazu Plant日本$200

相关企业 · 同类产品

Lienbord Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →