Phuong Lai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Lai
111
进口笔数
25
出口笔数
$769.7K
进口金额
$170.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
20
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303750548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV6BGY3 |
| 成立日期 | 2005-04-08 |
| 联系地址 | 232 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | PHUONG LAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84966776663 |
| 邮箱 | info@phuonglai.com |
| 官网 | www.phuonglai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 72 | $384.5K |
| 中国 | 37 | $384.1K |
| 美国 | 1 | $990 |
| 泰国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $152.6K |
| 越南 | 7 | $13.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $150 |
| 阿曼 | 1 | $110 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 69 | $365.8K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Yueqing Panteng Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $111.7K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Zhejiang Yaming Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.9K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 电测仪表、其他塑料制品 |
| Wenzhou Kekai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 高压继电器、自动断路器 |
| Gandian Lightning Protection Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 1000伏以下电路保护器、自动断路器 |
| Elmeasure India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.4K | 其他电气开关、通信设备 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 电测仪表、电表 |
| Yueqing Oubo Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 高压继电器、定时开关 |
| Zhejiang GRL Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRLEKS LLC | 俄罗斯 | 6 | $72.0K | 静止变流器、其他印刷机零件 |
| IRLEKS | 俄罗斯 | 6 | $55.1K | 静止变流器、高压继电器 |
| Bereg | 俄罗斯 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| BEREG LLC | 俄罗斯 | 1 | $12.0K | 静止变流器、自动断路器 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pisnuk Auto Tech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 电气装置零件、塑料管 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| IRLEX LLC | 俄罗斯 | 1 | $487 | 1000伏以下保险丝 |
| Global Aretek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $150 | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | ZHEJIANG YAMING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $117 |
| 2026-04-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $176 |
| 2026-04-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $216 |
| 2026-04-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2026-03-17 | 高压继电器 | Precision Skills International Llc | 阿曼 | $110 |
| 2025-11-21 | 其他电感器 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |