Phuong Lai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phương Lai

129
进口笔数
36
出口笔数
$937.7K
进口金额
$192.5K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-27
最近出口
25
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2023-12进口 $12.6K · 3 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-03进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.9K · 8 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-08进口 $25.4K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-09进口 $878 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2025-09进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.3K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $110 · 1 笔2026-04进口 $87.8K · 4 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.4K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-07进口 $86.0K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2023-12进口 $12.6K · 3 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-03进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.9K · 8 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-08进口 $25.4K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-09进口 $878 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2025-09进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.3K · 8 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $110 · 1 笔2026-04进口 $87.8K · 4 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-05进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.4K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-07进口 $86.0K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303750548
企查查编码QVNNV6BGY3
成立日期2005-04-08
联系地址232 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LAI
企业英文名称PHUONG LAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话+84966776663
邮箱info@phuonglai.com
官网www.phuonglai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
8536101000伏以下保险丝
903033电测仪表
854690非玻陶绝缘体
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
853649高压继电器
903210自动控制仪器
851762通信设备
853180电气信号装置

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853620自动断路器
853649高压继电器
853650其他电气开关
850450其他电感器
853229其他固定电容器
8504311kVA以下变压器
844399其他印刷机零件
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$539.7K
印度73$396.9K
美国1$990
泰国1$120
马来西亚2$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯15$152.6K
越南18$35.9K
柬埔寨1$3.8K
新加坡1$150
阿曼1$110

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&S Electric Ltd.印度70$378.2K其他电气开关、电气装置零件
Yueqing Panteng Electric Co., Ltd.中国12$136.7K电器装置零件、自动断路器
Zhejiang Yaming Electric Co., Ltd.中国6$119.0K其他电气开关、电气信号装置
Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国3$44.5K电测仪表、其他塑料制品
Wenzhou Kekai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$37.8K高压继电器、自动断路器
Gandian Lightning Protection Electric Co., Ltd.中国3$35.5K1000伏以下电路保护器、自动断路器
Jiangsu Acrel Electrical Manufacturing Co., Ltd.中国4$23.9K电表、1kVA以下变压器
Elmeasure (India) Private Ltd.印度2$18.4K电测仪表、其他电气开关
Yueqing Oubo Electrical Technology Co., Ltd.中国3$12.6K高压继电器、定时开关
Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd.中国3$8.7K1kVA以下变压器、电测仪表

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IRLEKS LLC俄罗斯6$72.0K静止变流器、其他塑料制品
IRLEKS俄罗斯6$55.1K静止变流器、高压继电器
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南8$20.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
BEREG俄罗斯1$13.0K其他塑料制品、绝缘电线
Bereg LLC俄罗斯1$12.0K不可调扳手、其他塑料制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$10.2K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Pisnuk Auto Tech Co., Ltd.柬埔寨1$3.8K电气装置零件、塑料管
LMAT Vina Co., Ltd.越南4$3.2K未锻轧铝合金、木托盘
NOX ASEAN Co., Ltd.越南4$2.5K木托盘、瓦楞纸箱
IRLEX LLC俄罗斯1$4871000伏以下保险丝

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342
2026-07-25定时开关Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$513
2026-07-251000伏以下保险丝Wenzhou Hongqi Import & Export Co., Ltd.中国$342

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27静止变流器LMAT Vina Co., Ltd.越南$272
2026-07-27阀门龙头LMAT Vina Co., Ltd.越南$68
2026-07-27其他电气开关LMAT Vina Co., Ltd.越南$99
2026-07-27高压继电器LMAT Vina Co., Ltd.越南$52
2026-07-27高压继电器LMAT Vina Co., Ltd.越南$67
2026-07-27钢铁软管LMAT Vina Co., Ltd.越南$82
2026-07-27钢铁软管LMAT Vina Co., Ltd.越南$65
2026-07-271000伏以下插头插座LMAT Vina Co., Ltd.越南$33
2026-07-24高压继电器LMAT Vina Co., Ltd.越南$52
2026-07-24钢铁软管LMAT Vina Co., Ltd.越南$82

相关企业 · 同类产品

Phuong Lai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →