Pilmico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PILMICO VIệT NAM
107
进口笔数
76
出口笔数
$18.95M
进口金额
$18.61M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-01-21
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400604953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD34V1P |
| 成立日期 | 2007-05-02 |
| 联系地址 | Quốc lộ 30, Cụm Công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PILMICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PILMICO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 30, Cụm Công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/ hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842773541787 |
| 邮箱 | pilmico.dt@aboitiz.com |
| 传真 | +842773541763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,574.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 32 | $13.05M |
| 美国 | 7 | $2.42M |
| 中国 | 53 | $1.99M |
| 巴西 | 4 | $1.13M |
| 泰国 | 7 | $270.4K |
| 日本 | 2 | $82.4K |
| 芬兰 | 1 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
| 奥地利 | 1 | $2.0K |
| 多米尼加 | 1 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 75 | $18.32M |
| 越南 | 1 | $290.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 82 | $17.95M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Gold Coin (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $721.2K | 猫狗饲料、膦酸酯化合物 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $270.4K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Geelen Techniek B.V. | 荷兰 | 2 | $7.4K | 温控处理零件、阀门龙头 |
| Mr. Kittitat Angkhalertpaibool | 泰国 | 1 | $23 | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilmico Foods Corporation | 菲律宾 | 52 | $13.03M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Pilmico Animal Nutrition Corporation | 菲律宾 | 23 | $5.28M | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Pilmico Foods Corporation | 越南 | 1 | $290.6K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $332.0K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $332.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GOLD COIN (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GOLD COIN (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GOLD COIN (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GOLD COIN (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 蛋氨酸化合物 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-13 | 蛋氨酸化合物 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | SPF DIANA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $38.4K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | SPF DIANA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $38.4K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-01-21 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $3.1K |
| 2025-01-21 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $3.7K |
| 2025-01-21 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $2.9K |
| 2024-12-24 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $3.2K |
| 2024-12-24 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $1.8K |
| 2024-12-24 | 塑编袋 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $3.0K |
| 2024-12-24 | PP/PE编织袋 | PILMICO FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $3.9K |
| 2024-01-15 | 猫狗饲料 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $69.8K |
| 2023-12-27 | 猫狗饲料 | PILMICO FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $138.5K |