Vinh Dinh Vietnam Printing Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU IN ấN VĩNH ĐỉNH VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$137.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316026798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWC06MR |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 2A45 Ấp 2 Tỉnh Lộ 10, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU IN ẤN VĨNH ĐỈNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINH DINH VIET NAM PRINTING MATERIALS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2220 đường Trần Văn Giàu, ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903873766 |
| 邮箱 | tranboinhan1976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $137.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Premium Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 二氧化钛颜料、聚合物胶粘剂 |
| Generation of Shanghai Real Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 聚合物胶粘剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Nengtong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $642 |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-10-14 | 纺织染色助剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-14 | 电热电阻器 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $582 |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-14 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN PREMIUM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |