Thai Minh Textile Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Thái Minh
11
进口笔数
2
出口笔数
$80.2K
进口金额
$29.2K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2024-02-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310103245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVFM5CY |
| 成立日期 | 2010-06-25 |
| 联系地址 | 102/14 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY THÁI MINH |
| 企业英文名称 | THAI MINH TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/14 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862816396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $44.8K |
| 印度 | 2 | $18.2K |
| 中国 | 1 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemie AG | 德国 | 8 | $44.8K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $18.2K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.2K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 初级硅氧烷 | WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.1K |
| 2026-01-08 | 初级硅氧烷 | WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.1K |
| 2025-12-16 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-09-03 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $6.4K |
| 2025-03-04 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $4.0K |
| 2024-12-31 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $4.0K |
| 2024-06-20 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $4.0K |
| 2024-02-27 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $6.4K |
| 2023-11-17 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $8.6K |
| 2023-03-16 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $4.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 初级硅氧烷 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2023-02-03 | 初级硅氧烷 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.7K |