FNS Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Fns Việt Nam

16
进口笔数
7
出口笔数
$1.06M
进口金额
$5.1K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-10-06
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2025-08进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $60 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $603.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2025-08进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $60 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $603.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106241728
企查查编码QVNN2KJJ4H
成立日期2013-07-26
联系地址LK19-28, KĐT mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FNS VIỆT NAM
企业英文名称FNS VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK19-28, KĐT mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842462600180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852349已录制光碟
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
620220女式毛大衣
731290钢制编织带
851779通信设备零件
852359其他半导体介质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列9$814.7K
印度7$242.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$2.2K
印度2$1.9K
美国1$385
哥伦比亚1$360
巴西1$290
西班牙1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BATM Advanced Communications Ltd.以色列9$814.7K其他电子IC、通信设备
Tejas Communication Pte. Ltd.新加坡4$193.9K通信设备、通信设备零件
TEJAS NETWORKS LIMITED印度1$38.1K通信设备、通信设备零件
Tejas Networks Ltd Ehtp Unit印度2$10.2K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BATM Advanced Communications Ltd.以色列1$2.2K电力控制板、通信设备
TEJAS NETWORKS LIMITED印度1$1.1K通信设备、通信设备零件
Tejas Networks Ltd.印度1$798通信设备零件、其他电子IC
Jose Sanchez Jimenez美国1$385电力控制板
Ronald Ricardo Vargas Guaqueta哥伦比亚1$330电力控制板
Emanuel de Godoy Guimaraes巴西1$290电力控制板
Choolet S.A.西班牙1$60女式棉裤、其他女式针织外套
Ronald Ricardo Vargas Guaqueta西班牙1$30钢制编织带、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$60.6K
2025-12-30通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$5.2K
2025-12-30通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$60.9K
2025-12-30通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$284.6K
2025-12-26通信设备Tejas Networks Ltd Ehtp Unit印度$9.2K
2025-12-22通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$41.9K
2025-12-22通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$52.0K
2025-12-22通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$28.8K
2025-12-22通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$29.2K
2025-12-22通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$31.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06女式毛大衣CHOOLET SA西班牙$60
2025-09-10钢制编织带RONAL RICARDO VARGAS GUAQUETA哥伦比亚$30
2025-09-10电力控制板RONAL RICARDO VARGAS GUAQUETA哥伦比亚$330
2025-07-24电力控制板EMANUEL DE GODOY GUIMARAES巴西$290
2025-06-26电力控制板JOSE SANCHEZ JIMENEZ美国$385
2025-03-04通信设备BATM ADVANCED COMMUNICATIONS LTD以色列$2.2K
2025-02-06通信设备零件TEJAS NETWORKS LTD印度$798
2025-02-05其他半导体介质TEJAS NETWORKS LIMITED印度$293
2025-02-05通信设备TEJAS NETWORKS LIMITED印度$773

相关企业 · 同类产品

FNS Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →