CASAMIGOS CO., LTD

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 非在业

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2023-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0314498386
企查查编码QVN75626RC
成立日期2017-07-07
联系地址82 Song Hành, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CASAMIGOS
企业英文名称CASAMIGOS TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址82 Song Hành, Phường An Phú (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-30其他水泥制品MIPOL TRADING LLC美国$0
2023-07-30其他水泥制品MIPOL TRADING LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

CASAMIGOS CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →