Fuji Furniture T.T. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT FUJI-T.T
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$163.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402153912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWJ7HY1 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | 100 đường Trần Đức, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT FUJI-T.T |
| 企业英文名称 | FUJI FURNITURE-T.T LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 đường Trần Đức, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84905282870 |
| 邮箱 | 3tfurniture.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $154.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $85.1K | 9mm以上MDF板、非泡沫塑料片 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $78.4K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |