PHU THUAN PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI PHú THUậN
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110258121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YYJRA4 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 147 phố Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ THUẬN |
| 企业英文名称 | PHU THUAN MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 147 phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84915078895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $470 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unox (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $470 | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他电气开关 | A T A SRL | 意大利 | $59 |
| 2026-01-23 | 20W以上固定电阻器 | A T A SRL | 意大利 | $220 |
| 2026-01-23 | 20W以上固定电阻器 | A T A SRL | 意大利 | $191 |
| 2026-01-23 | 喷雾机零件 | A T A SRL | 意大利 | $42 |
| 2026-01-23 | 其他电气开关 | A T A SRL | 意大利 | $96 |
| 2026-01-14 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-01-07 | 钢铁制非电器零件 | PRO FIT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-04-10 | 工业电炉 | Unox (Asia) Sdn. Bhd. | 意大利 | $5.7K |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | Unox (Asia) Sdn. Bhd. | 意大利 | $155 |