Nam Thanh Technology Technical Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Nam Thành
181
进口笔数
0
出口笔数
$9.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX9UHTK |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Số 7 Lô 14A khu Đô thị mới Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Lô 14A khu Đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84943136014 |
| 邮箱 | Sale@namthanh.com.vn |
| 传真 | +842437834554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $8.92M |
| 美国 | 12 | $180.3K |
| 越南 | 2 | $75.1K |
| 哥斯达黎加 | 11 | $44.5K |
| 波兰 | 2 | $17.0K |
| 墨西哥 | 2 | $11.3K |
| 马来西亚 | 2 | $4.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rapoo Technologies Ltd. | 中国 | 75 | $4.63M | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $1.90M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Microlab Electronics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.30M | 多扬声器箱体、非瓦楞折叠盒 |
| RAPOO TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 8 | $698.0K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Anker Innovations Ltd. | 中国 | 4 | $332.6K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Rapoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.2K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.6K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| MICROLAB ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 4 | $81.5K | 未装壳扬声器、处理器及控制器 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $51.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $108.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $108.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $714 |