S Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
5
进口笔数
101
出口笔数
$60.0K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603868289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQA7Q2F |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư; chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và và Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư, và pháp luật khác có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02513683887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118.6744亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $59.8K |
| 韩国 | 1 | $196 |
| 日本 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.33M |
| 韩国 | 2 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| Hyman Int Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、染色聚酯布 |
| Keien Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $196 | 塑料涂层织物 |
| Tiaclasse Ltd. | 日本 | 1 | $72 | 塑料/纺织手提包、其他鞋靴 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.20M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $128.3K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Keien Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.2K | 其他纺织制品 |
| JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | 5 | $2.2K | 印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他针织布 | Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-04-28 | 其他针织布 | Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-15 | 其他针织布 | Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 其他针织布 | Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2023-08-30 | 其他鞋靴 | Tiaclasse Ltd. | 日本 | $6 |
| 2023-08-30 | 塑料/纺织手提包 | Tiaclasse Ltd. | 日本 | $43 |
| 2023-08-30 | 其他鞋靴 | Tiaclasse Ltd. | 日本 | $7 |
| 2023-08-30 | 其他鞋靴 | Tiaclasse Ltd. | 日本 | $8 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $6 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $11 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $8 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $70 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $0 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $5 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $11 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $53 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $6 |
| 2026-04-24 | 印花聚酯布 | JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO., | — | $1 |