S Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

5
进口笔数
101
出口笔数
$60.0K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 2 笔出口 $5.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 2 笔出口 $5.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603868289
企查查编码QVNAQA7Q2F
成立日期2022-05-10
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S TECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Lộc Khang) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư; chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và và Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư, và pháp luật khác có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话02513683887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本118.6744亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
540752染色聚酯布
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
640590其他鞋靴
640610鞋靴零件
960719其他拉链
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
730650合金钢焊管
392620塑料衣着附件
761699其他铝制品
540754印花聚酯布
741980其他铜制品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$59.8K
韩国1$196
日本1$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$1.33M
韩国2$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国2$51.8K纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Hyman Int Trading Co., Ltd.中国1$8.0K其他塑料制品、染色聚酯布
Keien Korea Co., Ltd.韩国1$196塑料涂层织物
Tiaclasse Ltd.日本1$72塑料/纺织手提包、其他鞋靴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南77$1.20M印刷标签、瓦楞纸箱
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南17$128.3K鞋靴零件、鞋靴零件
Keien Korea Co., Ltd.韩国2$41.2K其他纺织制品
JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,5$2.2K印花聚酯布

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他针织布Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国$20.5K
2026-04-28鞋靴零件Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国$91
2026-04-28鞋靴零件Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国$91
2026-04-28其他针织布Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国$20.5K
2026-04-15其他针织布Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国$5.3K
2026-04-15其他针织布Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd.中国$5.3K
2023-08-30其他鞋靴Tiaclasse Ltd.日本$6
2023-08-30塑料/纺织手提包Tiaclasse Ltd.日本$43
2023-08-30其他鞋靴Tiaclasse Ltd.日本$7
2023-08-30其他鞋靴Tiaclasse Ltd.日本$8

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$6
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$11
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$8
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$70
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$0
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$5
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$11
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$53
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$6
2026-04-24印花聚酯布JANG CHUN SHOE MFG DALIAN CO.,$1

相关企业 · 同类产品

S Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →