Global Music Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN âM NHạC TOàN CầU
75
进口笔数
4
出口笔数
$6.07M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-13
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312086563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJSA5V4 |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ÂM NHẠC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MUSIC DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838302600 |
| 邮箱 | info@gmusic.com.vn |
| 官网 | www.gmusic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851930 | 唱机转盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 62 | $5.78M |
| 中国 | 39 | $272.7K |
| 新加坡 | 1 | $19.4K |
| 日本 | 18 | $3.1K |
| 泰国 | 3 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $14.2K |
| 日本 | 1 | $892 |
| 越南 | 1 | $892 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlphaTheta Corp. | 马来西亚 | 23 | $3.89M | 其他电气设备、音频设备零件 |
| 8fa0d205cadcaacebf055b980340c987 | 17 | $1.99M | ||
| AlphaTheta Corp. | 日本 | 31 | $122.8K | 音频设备零件、可变电阻器 |
| AlphaTheta Corp. | 中国 | 2 | $44.1K | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| ALPHATHETA SG PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $19.4K | 其他电气设备、头戴耳机及耳塞 |
| NX NP Logistics Shonan Center | 日本 | 1 | $360 | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHATHETA SG PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.3K | 其他电气设备 |
| AlphaTheta Corp. | 越南 | 1 | $892 | 其他电气设备 |
| AlphaTheta Corp. | 日本 | 1 | $892 | 8471机器零件、其他电气设备 |
| Yusen Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $832 | 唱机转盘 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $31.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 多扬声器箱体 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ALPHATHETA SG PTE LTD | 中国 | $0 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 唱机转盘 | YUSEN LOGISTICS (S) PTE LTD | 新加坡 | $832 |
| 2025-03-27 | 其他电气设备 | ALPHATHETA SG PTE. LTD. | 新加坡 | $13.3K |
| 2025-02-05 | 其他电气设备 | ALPHATHETA CORP ORATION | 越南 | $892 |
| 2024-10-04 | 其他电气设备 | ALPHATHETA CORP ORATION | 日本 | $892 |