Peak Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEAK DISTRIBUTION
40
进口笔数
2
出口笔数
$239.9K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-13
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317758924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62Y01C6 |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Số 04 đường 57, khu phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEAK DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | PEAK DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 đường 57, khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 09326246627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $78.0K |
| 德国 | 11 | $60.9K |
| 西班牙 | 18 | $47.7K |
| 韩国 | 10 | $15.2K |
| 瑞典 | 4 | $14.1K |
| 中国 | 18 | $13.5K |
| 美国 | 9 | $7.0K |
| 越南 | 4 | $2.6K |
| 印度 | 4 | $824 |
| 秘鲁 | 1 | $131 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $5.4K |
| 新加坡 | 1 | $790 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indotrading Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $189.5K | 硫化橡胶垫、其他塑料制品 |
| Original Buff S.A. | 西班牙 | 11 | $35.6K | 其他针织配件、针织头饰 |
| Morakniv AB | 瑞典 | 3 | $8.8K | 固定刀片刀、手工磨刀石 |
| Manduka LLC | 美国 | 5 | $5.8K | 体育器材、PVC泡沫板 |
| Original Buff S.A. | 中国 | 3 | $203 | 针织头饰、编结帽类 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Teman Petualang Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $5.4K | 其他塑纺箱盒、硫化橡胶垫 |
| Indotrading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $790 | 纺织面料运动鞋、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 西班牙 | $38 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 中国 | $33 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 西班牙 | $43 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 西班牙 | $72 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 西班牙 | $43 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ORIGINAL BUFF SA | 西班牙 | $43 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 硫化橡胶垫 | PT TEMAN PETUALANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-06-13 | 硫化橡胶垫 | PT TEMAN PETUALANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $515 |
| 2025-06-13 | 硫化橡胶垫 | PT TEMAN PETUALANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-12-03 | 工业清洁制剂 | INDOTRADING PTE LTD | 新加坡 | $395 |
| 2024-12-03 | 工业清洁制剂 | INDOTRADING PTE LTD | 新加坡 | $395 |