Hutech Food Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị THựC PHẩM HUTECH
- 邮箱1
93
进口笔数
9
出口笔数
$1.08M
进口金额
$342.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-12-22
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316303508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09K8FWX |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Số 159 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ THỰC PHẨM HUTECH |
| 企业英文名称 | HUTECH FOOD MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 159 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0918783003 |
| 邮箱 | info@hutechs.vn |
| 官网 | www.hutechs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $994.3K |
| 新加坡 | 2 | $79.4K |
| 中国台湾 | 3 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $342.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jingle Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $694.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $79.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Yangzhou Zhongjun Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 其他制冷设备、800升以下冰柜 |
| MBEST Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.3K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Xi'an Shibo Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 灌装封口机、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Let Flexitank Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Shanghai Tianhe Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.4K | 混合机、其他功能机器 |
| Yuen Yek Can Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 钢铁容器<50升、贱金属盖 |
| Shenzhen Benhaida Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 塑料餐具、其他硫化橡胶制品 |
| Yantai Fushan Nanhua Packing Factory | 中国 | 5 | $4.1K | 非乙烯塑料袋、塑料管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd. | 中国 | 7 | $332.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Puquan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他单一果蔬汁、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | XI'AN SHIBO FLUID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $96 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 食品香料 | GUANGZHOU PUQUAN FOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-05-27 | 食品香料 | GUANGZHOU PUQUAN FOOD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-03-30 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2023-03-28 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2023-03-11 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2023-03-03 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2023-02-24 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2023-02-13 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2023-02-10 | 其他食品制剂 | SHANGHAI PALM FREIGHT SCM CO LTD | 中国 | $46.1K |