Quoc Long Chemical & Equipment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 水性聚合物涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Và HóA CHấT QUốC LONG

51
进口笔数
38
出口笔数
$1.77M
进口金额
$358.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.6K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-01进口 $96.1K · 2 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.1K · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-08进口 $127.9K · 3 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-11进口 $39.8K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-12进口 $87.9K · 2 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-01进口 $92.0K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $90.0K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $35.3K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-08进口 $25.7K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-10进口 $133.6K · 3 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2026-02进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.6K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-01进口 $96.1K · 2 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.1K · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-08进口 $127.9K · 3 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-11进口 $39.8K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-12进口 $87.9K · 2 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-01进口 $92.0K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $90.0K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $35.3K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-08进口 $25.7K · 2 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-10进口 $133.6K · 3 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2026-02进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107977253
企查查编码QVN0SR3FAR
成立日期2017-08-28
联系地址Số nhà 27, liền kề 14B, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT QUỐC LONG
企业英文名称QUOC LONG CHEMICAL AND EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 27, liền kề 14B, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84972388938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
841381其他泵和提升机
841950工业热交换器
842129液体过滤机械
850440静止变流器
381400油漆溶剂
854519非炉用碳电极
290943醚醇衍生物
842121水净化机械
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂
382590化工残渣
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$358.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing UniRes Chemical Co., Ltd.中国18$792.0K水性聚合物涂料、油漆溶剂
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国19$654.7K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国2$84.4K车身零件、其他车辆零件
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国5$79.5K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$70.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Kodest Eco-Technology Inc. Co., Ltd.中国2$51.5K水性聚合物涂料、其他着色制剂
Dongguan Mullinsen Environmental Protection New Material Co., Ltd.中国3$42.8K水性聚合物涂料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南25$270.9K镀锌钢带、印刷标签
Vietnam New Century Industrial Co., Ltd.越南7$87.3K其他车辆零件、塑料配件
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南6$402印刷标签、镀锌钢丝

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07水性聚合物涂料DONGGUAN MULLINSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD中国$7.8K
2026-04-07水性聚合物涂料DONGGUAN MULLINSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD中国$7.8K
2026-02-25水性聚合物涂料DONGGUAN MULLINSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD中国$15.3K
2026-02-24水性聚合物涂料CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$9.6K
2026-02-24水性聚合物涂料CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$11.5K
2026-02-24水性聚合物涂料CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$20.6K
2026-02-24油漆溶剂CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$8.6K
2026-02-24水性聚合物涂料CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$2.9K
2026-02-24水性聚合物涂料CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$2.4K
2026-02-24水性聚合物涂料CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD中国$4.8K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$3.1K
2026-04-07水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$783
2026-01-26水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$7.3K
2026-01-26水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.8K
2026-01-19水性聚合物涂料VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$3.4K
2026-01-19油漆溶剂VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$3.1K
2026-01-19水性聚合物涂料VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD越南$13.7K
2025-11-21水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$5.6K
2025-11-21水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.4K
2025-11-06水性聚合物涂料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

Quoc Long Chemical & Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →