Quoc Long Chemical & Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Và HóA CHấT QUốC LONG
51
进口笔数
38
出口笔数
$1.77M
进口金额
$358.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107977253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SR3FAR |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 27, liền kề 14B, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT QUỐC LONG |
| 企业英文名称 | QUOC LONG CHEMICAL AND EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, liền kề 14B, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84972388938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $358.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing UniRes Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $792.0K | 水性聚合物涂料、油漆溶剂 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 19 | $654.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Kodest Eco-Technology Inc. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 水性聚合物涂料、其他着色制剂 |
| Dongguan Mullinsen Environmental Protection New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.8K | 水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 25 | $270.9K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $87.3K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 6 | $402 | 印刷标签、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN MULLINSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN MULLINSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN MULLINSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-02-24 | 水性聚合物涂料 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-24 | 水性聚合物涂料 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-24 | 水性聚合物涂料 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-24 | 油漆溶剂 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-24 | 水性聚合物涂料 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-24 | 水性聚合物涂料 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-24 | 水性聚合物涂料 | CHONGQING UNIRES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $783 |
| 2026-01-26 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2026-01-26 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-19 | 水性聚合物涂料 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-19 | 油漆溶剂 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 水性聚合物涂料 | VIETNAM NEW CENTURY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-11-21 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2025-11-21 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $6.6K |