Viet A Chau Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 锌条棒线材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THươNG MạI VIệT á CHâU

7
进口笔数
0
出口笔数
$189.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501787143
企查查编码QVNR663248
成立日期2011-02-24
联系地址21K2 Đường Trương Văn Bang, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á CHÂU
企业英文名称VIET A CHAU CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21K2 Đường Trương Văn Bang, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02543627582
传真02543627592
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790400锌条棒线材
392690其他塑料制品
730792螺纹钢制管件
820590其他手工工具
830990贱金属盖
847190数据处理机
854411铜绕组线
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$77.6K
印度4$62.1K
美国1$49.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YS Co., Ltd.韩国1$76.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Kothari Metsol Pvt. Ltd.印度5$63.2K锌条棒线材、非泡沫橡胶密封件
JST International Co., Ltd.美国1$49.9K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05锌条棒线材KOTHARI METSOL PVT LTD印度$12.5K
2024-08-05锌条棒线材KOTHARI METSOL PVT LTD印度$5.2K
2024-01-04锌条棒线材KOTHARI METSOL PVT LTD印度$17.9K
2024-01-04锌条棒线材KOTHARI METSOL PVT LTD印度$17.3K
2024-01-02数据处理机JST INTERNATIONAL CO LTD美国$10.6K
2024-01-02液体气体测量仪JST INTERNATIONAL CO LTD美国$1.6K
2024-01-02液体气体测量仪JST INTERNATIONAL CO LTD美国$31.4K
2024-01-02流量压力检测零件JST INTERNATIONAL CO LTD美国$1.4K
2024-01-02其他手工工具JST INTERNATIONAL CO LTD美国$755
2024-01-02其他塑料制品JST INTERNATIONAL CO LTD美国$13

相关企业 · 同类产品

Viet A Chau Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →