Viet A Chau Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 锌条棒线材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THươNG MạI VIệT á CHâU
7
进口笔数
0
出口笔数
$189.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501787143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR663248 |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | 21K2 Đường Trương Văn Bang, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET A CHAU CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21K2 Đường Trương Văn Bang, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543627582 |
| 传真 | 02543627592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $77.6K |
| 印度 | 4 | $62.1K |
| 美国 | 1 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $76.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Kothari Metsol Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $63.2K | 锌条棒线材、非泡沫橡胶密封件 |
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $49.9K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 锌条棒线材 | KOTHARI METSOL PVT LTD | 印度 | $12.5K |
| 2024-08-05 | 锌条棒线材 | KOTHARI METSOL PVT LTD | 印度 | $5.2K |
| 2024-01-04 | 锌条棒线材 | KOTHARI METSOL PVT LTD | 印度 | $17.9K |
| 2024-01-04 | 锌条棒线材 | KOTHARI METSOL PVT LTD | 印度 | $17.3K |
| 2024-01-02 | 数据处理机 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $10.6K |
| 2024-01-02 | 液体气体测量仪 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2024-01-02 | 液体气体测量仪 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $31.4K |
| 2024-01-02 | 流量压力检测零件 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-01-02 | 其他手工工具 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $755 |
| 2024-01-02 | 其他塑料制品 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $13 |