Truong Tin Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 合金钢棒材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Trường Tín

170
进口笔数
104
出口笔数
$4.18M
进口金额
$9.69M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $138.9K · 2 笔2023-09进口 $86.0K · 5 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $118.8K · 4 笔出口 $138.1K · 1 笔2023-11进口 $149.5K · 5 笔出口 $31.8K · 2 笔2023-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $425.4K · 4 笔2024-01进口 $81.8K · 5 笔出口 $285.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 1 笔2024-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $205.0K · 2 笔2024-04进口 $87.7K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-05进口 $61.3K · 5 笔出口 $498.6K · 3 笔2024-06进口 $21.3K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-07进口 $30.2K · 3 笔出口 $412.0K · 3 笔2024-08进口 $63.2K · 4 笔出口 $68.7K · 2 笔2024-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $226.4K · 2 笔2024-10进口 $116.5K · 6 笔出口 $230.6K · 3 笔2024-11进口 $158.4K · 7 笔出口 $394.5K · 4 笔2024-12进口 $96.0K · 3 笔出口 $248.3K · 3 笔2025-01进口 $232.2K · 8 笔出口 $335.7K · 4 笔2025-02进口 $70.1K · 5 笔出口 $222.4K · 2 笔2025-03进口 $283.2K · 10 笔出口 $182.3K · 2 笔2025-04进口 $51.5K · 5 笔出口 $594.5K · 5 笔2025-05进口 $129.9K · 9 笔出口 $561.3K · 4 笔2025-06进口 $75.2K · 5 笔出口 $303.1K · 4 笔2025-07进口 $79.7K · 6 笔出口 $352.1K · 3 笔2025-08进口 $118.5K · 5 笔出口 $256.1K · 3 笔2025-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-10进口 $78.9K · 4 笔出口 $583.4K · 5 笔2025-11进口 $187.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.9K · 5 笔出口 $397.6K · 3 笔2026-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $360.6K · 6 笔2026-02进口 $33.1K · 3 笔出口 $183.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 5 笔2026-04进口 $72.9K · 2 笔出口 $238.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $138.9K · 2 笔2023-09进口 $86.0K · 5 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $118.8K · 4 笔出口 $138.1K · 1 笔2023-11进口 $149.5K · 5 笔出口 $31.8K · 2 笔2023-12进口 $25.5K · 1 笔出口 $425.4K · 4 笔2024-01进口 $81.8K · 5 笔出口 $285.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 1 笔2024-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $205.0K · 2 笔2024-04进口 $87.7K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-05进口 $61.3K · 5 笔出口 $498.6K · 3 笔2024-06进口 $21.3K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-07进口 $30.2K · 3 笔出口 $412.0K · 3 笔2024-08进口 $63.2K · 4 笔出口 $68.7K · 2 笔2024-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $226.4K · 2 笔2024-10进口 $116.5K · 6 笔出口 $230.6K · 3 笔2024-11进口 $158.4K · 7 笔出口 $394.5K · 4 笔2024-12进口 $96.0K · 3 笔出口 $248.3K · 3 笔2025-01进口 $232.2K · 8 笔出口 $335.7K · 4 笔2025-02进口 $70.1K · 5 笔出口 $222.4K · 2 笔2025-03进口 $283.2K · 10 笔出口 $182.3K · 2 笔2025-04进口 $51.5K · 5 笔出口 $594.5K · 5 笔2025-05进口 $129.9K · 9 笔出口 $561.3K · 4 笔2025-06进口 $75.2K · 5 笔出口 $303.1K · 4 笔2025-07进口 $79.7K · 6 笔出口 $352.1K · 3 笔2025-08进口 $118.5K · 5 笔出口 $256.1K · 3 笔2025-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-10进口 $78.9K · 4 笔出口 $583.4K · 5 笔2025-11进口 $187.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.9K · 5 笔出口 $397.6K · 3 笔2026-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $360.6K · 6 笔2026-02进口 $33.1K · 3 笔出口 $183.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 5 笔2026-04进口 $72.9K · 2 笔出口 $238.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号4600787386
企查查编码QVNDQMC0ET
成立日期2009-12-23
联系地址Khu B, Khu Công Nghiệp Sông Công I, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH TRƯỜNG TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu B, Khu Công Nghiệp Sông Công I, Phường Bách Quang, Thái Nguyên
经营范围Công ty có vốn đầu tư nước ngoài do đó phải đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh đối với nhà đầu tư nước ngoài. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842082463868
邮箱truongtinsc.ltd@gmail.com
传真02803862817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
722990合金钢线材
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820600手工工具套装
842121水净化机械
903180其他测量仪器
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.30M
中国台湾106$1.75M
越南6$133.1K
美国2$3.1K
波兰1$2.5K
德国2$1.4K
日本1$560

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾49$6.46M
中国43$1.40M
土耳其8$1.37M
越南1$207.3K
美国1$165.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾84$1.30M合金钢棒材、其他钢弹簧
Honest Trees Industrial Pte. Ltd.新加坡32$1.02M合金钢棒材、其他钢棒
Guangxi Pingxiang Yingtai Trade Co., Ltd.中国2$518.0K弹性针织布、印花人造纤维布
KYK Tools Industrial Co., Ltd.越南18$397.9K合金钢棒材、其他钢弹簧
Bosen Welding Steel Co., Ltd.中国7$220.3K合金钢热轧棒材、合金钢棒材
Longyou Yiyang Import & Export Co., Ltd.中国2$192.6K不可调扳手、可调扳手
DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD.中国台湾6$133.1K钳子镊子、钢铁螺钉螺栓
Moko Technology Ltd.中国2$111.2K其他电子IC、其他电路开关装置
IVA Schmetz Industrial Furnaces (Shanghai) Co., Ltd.中国7$16.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Zhangjiagang Yinuo Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$10.4K针织机零件、初级形态PVC聚合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD.中国台湾51$6.54M钳子镊子、其他手工工具
Daiken Tools Enterprises Co., Ltd.土耳其8$1.37M钳子镊子
Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd.中国39$1.30M钳子镊子、可调扳手
Daiken Tools Enterprises Co., Ltd.越南1$207.3K钳子镊子
Aquatic Circle Llc美国1$165.3K水净化机械、LED照明装置
C F COOPER INC中国香港3$106.3K钳子镊子、手工工具套装
Shanghai Guoguo E Commerce Co., Ltd.中国1$300其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15合金钢棒材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-15其他钢棒FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.8K
2026-04-15其他钢棒FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-15合金钢线材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-15合金钢棒材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-15合金钢棒材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-15合金钢棒材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-15其他钢棒FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-15合金钢线材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-15合金钢棒材FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$4.3K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$7.0K
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$2.6K
2026-04-27不可调扳手HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$13.9K
2026-04-10钳子镊子DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD.中国台湾$2.2K
2026-04-10钳子镊子DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD.中国台湾$1.2K
2026-04-10钳子镊子DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD.中国台湾$9.2K

相关企业 · 同类产品

Truong Tin Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →