Truong Tin Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Trường Tín
170
进口笔数
104
出口笔数
$4.18M
进口金额
$9.69M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600787386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQMC0ET |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Khu B, Khu Công Nghiệp Sông Công I, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH TRƯỜNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu Công Nghiệp Sông Công I, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Công ty có vốn đầu tư nước ngoài do đó phải đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh đối với nhà đầu tư nước ngoài. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842082463868 |
| 邮箱 | truongtinsc.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02803862817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.30M |
| 中国台湾 | 106 | $1.75M |
| 越南 | 6 | $133.1K |
| 美国 | 2 | $3.1K |
| 波兰 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $6.46M |
| 中国 | 43 | $1.40M |
| 土耳其 | 8 | $1.37M |
| 越南 | 1 | $207.3K |
| 美国 | 1 | $165.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 84 | $1.30M | 合金钢棒材、其他钢弹簧 |
| Honest Trees Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.02M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Guangxi Pingxiang Yingtai Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $518.0K | 弹性针织布、印花人造纤维布 |
| KYK Tools Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $397.9K | 合金钢棒材、其他钢弹簧 |
| Bosen Welding Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.3K | 合金钢热轧棒材、合金钢棒材 |
| Longyou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.6K | 不可调扳手、可调扳手 |
| DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | 6 | $133.1K | 钳子镊子、钢铁螺钉螺栓 |
| Moko Technology Ltd. | 中国 | 2 | $111.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| IVA Schmetz Industrial Furnaces (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Zhangjiagang Yinuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.4K | 针织机零件、初级形态PVC聚合物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | 51 | $6.54M | 钳子镊子、其他手工工具 |
| Daiken Tools Enterprises Co., Ltd. | 土耳其 | 8 | $1.37M | 钳子镊子 |
| Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.30M | 钳子镊子、可调扳手 |
| Daiken Tools Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $207.3K | 钳子镊子 |
| Aquatic Circle Llc | 美国 | 1 | $165.3K | 水净化机械、LED照明装置 |
| C F COOPER INC | 中国香港 | 3 | $106.3K | 钳子镊子、手工工具套装 |
| Shanghai Guoguo E Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 合金钢棒材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 合金钢线材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 合金钢棒材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 合金钢棒材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 合金钢棒材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 合金钢线材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 合金钢棒材 | FONG YUEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 钳子镊子 | DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 钳子镊子 | DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 钳子镊子 | DAIKEN TOOLS ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | $9.2K |