DAK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dak
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$976.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313818604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1R5GSD |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 11, Tổ 16, Kp 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAK |
| 企业英文名称 | DAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường 11, Khu phố 41, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02837222407 |
| 邮箱 | congtydak@gmail.com |
| 传真 | 0862959589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030722 | 冻扇贝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $509.8K |
| 中国台湾 | 9 | $235.5K |
| 越南 | 10 | $230.8K |
| 日本 | 3 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $251.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Heh Feng Co., Ltd. | 越南 | 9 | $235.5K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $214.0K | 加工软体动物、冷冻鱼片 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 5 | $181.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| SUN WAH MARINE PRODUCTS (H.K) CO.LTD | 中国香港 | 3 | $77.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| China Lucky Trading Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 鲜冷鱼片 |
| Heh-Feng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Top Intertrade Corp | 日本 | 3 | $13 | 其他加工水果、冻鳟鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (H.K) CO.LTD | 中国香港 | $19.5K |
| 2026-04-03 | 冷冻鱼片 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (H.K) CO.LTD | 中国香港 | $19.5K |
| 2026-03-27 | 冻鳟鱼片 | HEH FENG CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-03-27 | 冻鳟鱼片 | HEH FENG CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-02-03 | 其他豆类蔬菜 | Top Intertrade Corp | 日本 | $5 |
| 2026-01-26 | 其他豆类蔬菜 | Top Intertrade Corp | 日本 | $2 |
| 2026-01-26 | 其他豆类蔬菜 | Top Intertrade Corp | 日本 | $2 |
| 2026-01-08 | 冷冻鱼片 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (H.K) CO.LTD | 中国香港 | $29.7K |
| 2026-01-08 | 冷冻鱼片 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (H.K) CO.LTD | 中国香港 | $8.7K |
| 2025-11-26 | 其他豆类蔬菜 | Top Intertrade Corp | 日本 | $2 |