DAK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dak

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-05-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313818604
企查查编码QVNC1R5GSD
成立日期2016-05-20
联系地址Số 1 Đường 11, Tổ 16, Kp 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAK
企业英文名称DAK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 Đường 11, Khu phố 41, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02837222407
邮箱congtydak@gmail.com
传真0862959589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
160554加工墨鱼鱿鱼
030439鲜冷鱼片
160510加工蟹制品
030743冻墨鱼鱿鱼
071029其他豆类蔬菜
030482冻鳟鱼片
030493冷冻鱼肉
030611冷冻岩龙虾
030722冻扇贝

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港13$509.8K
中国台湾10$271.6K
越南10$230.8K
日本3$13

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heh Feng Co., Ltd.越南10$271.6K冷冻虾、保藏虾制品
Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港8$258.8K冻鲶鱼片、冷冻虾
CHINA LUCKY TRADING LTD中国香港5$251.0K冷冻虾、保藏虾制品
Sun Wah Marine Products (H.K.) Co., Ltd.越南8$214.0K加工软体动物、冷冻鱼片
China Lucky Trading Ltd.越南1$10.7K鲜冷鱼片
Heh-Feng Co., Ltd.越南1$6.1K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Top Intertrade Corp日本3$13其他加工水果、冷冻虾

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08加工墨鱼鱿鱼Heh Feng Co., Ltd.中国台湾$10.4K
2026-05-08加工墨鱼鱿鱼Heh Feng Co., Ltd.中国台湾$25.8K
2026-04-23冷冻鱼片Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港$19.5K
2026-04-03冷冻鱼片Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港$19.5K
2026-03-27冻鳟鱼片Heh Feng Co., Ltd.中国台湾$7.1K
2026-03-27冻鳟鱼片Heh Feng Co., Ltd.中国台湾$10.2K
2026-02-03其他豆类蔬菜Top Intertrade Corp日本$5
2026-01-26其他豆类蔬菜Top Intertrade Corp日本$2
2026-01-26其他豆类蔬菜Top Intertrade Corp日本$2
2026-01-08冷冻鱼片Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港$29.7K

相关企业 · 同类产品

DAK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →