Hong Khai Han Mechanical & Electrical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HồNG KHảI HâN

6
进口笔数
17
出口笔数
$65.8K
进口金额
$151.8K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-03-20
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3703163081
企查查编码QVNWPJAAM4
成立日期2023-10-18
联系地址số 24, khu phố Cây Da, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HỒNG KHẢI HÂN
企业英文名称HONG KHAI HAN MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 09, khu phố Cây Da, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Trong suốt quá trình hoạt động, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0975404159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847960蒸发式冷却器
847990功能机器零件
841370其他离心泵
482390其他纸制品
761699其他铝制品
841459其他风扇
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
400819硫化泡沫橡胶
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
721699其他钢铁型材
722592镀锌合金钢板
722699合金钢扁轧材
722870合金钢型材
722880空心钻钢
730439无缝钢管
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$151.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国3$38.1K燃气炊具、电力控制板
Dongguan Minxin Industry Co., Ltd.中国1$14.8K其他风扇、蒸发式冷却器
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国2$12.9K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南7$72.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd.越南6$60.8K其他塑料制品、吸尘器零件
CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南1$11.9K机器刷子部件、其他工业用纺织品
Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$4.7K电动机及零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH IN BDT VIET NAM (MST: 1101792226)越南1$1.7K低密度聚乙烯、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30其他铝制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2025-09-23蒸发式冷却器SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$1.2K
2025-09-23其他纸制品SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$116
2025-09-23蒸发式冷却器SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$257
2025-09-23功能机器零件SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$88
2025-09-23功能机器零件SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$63
2025-09-23功能机器零件SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$60
2025-09-23带接头绝缘电线SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$21
2025-09-23带接头绝缘电线SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$15
2025-09-23蒸发式冷却器SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG中国$6.2K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他钢铁制品JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$928
2026-03-20无缝钢管JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$6.1K
2026-03-20其他钢铁制品JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$906
2026-03-20无缝钢管JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-03-20其他钢铁型材JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$325
2026-03-20其他钢铁型材JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$152
2026-03-20无缝钢管JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-20无缝钢管JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$345
2026-03-19无缝钢管CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南$1.9K
2026-03-19其他钢铁型材CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南$325

相关企业 · 同类产品

Hong Khai Han Mechanical & Electrical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →