Hong Khai Han Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HồNG KHảI HâN
6
进口笔数
17
出口笔数
$65.8K
进口金额
$151.8K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-03-20
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPJAAM4 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | số 24, khu phố Cây Da, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HỒNG KHẢI HÂN |
| 企业英文名称 | HONG KHAI HAN MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 09, khu phố Cây Da, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Trong suốt quá trình hoạt động, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0975404159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $151.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.1K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Dongguan Minxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $72.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $60.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | 1 | $11.9K | 机器刷子部件、其他工业用纺织品 |
| Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IN BDT VIET NAM (MST: 1101792226) | 越南 | 1 | $1.7K | 低密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-23 | 蒸发式冷却器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 其他纸制品 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $116 |
| 2025-09-23 | 蒸发式冷却器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $257 |
| 2025-09-23 | 功能机器零件 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $88 |
| 2025-09-23 | 功能机器零件 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $63 |
| 2025-09-23 | 功能机器零件 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $60 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $21 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $15 |
| 2025-09-23 | 蒸发式冷却器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $6.2K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $928 |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $906 |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁型材 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁型材 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 无缝钢管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-19 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | $325 |